Nhiều dự án lớn ngay từ giai đoạn đề xuất đã bị cơ quan chức năng “tuýt còi” do hồ sơ công nghệ sơ sài, thiếu tính minh bạch và chưa bảo đảm các tiêu chuẩn an toàn vận hành. “Bộ lọc” công nghệ chuyển dịch năng lượng là yêu cầu cấp thiết để bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, và vấn đề then chốt vẫn nằm ở công nghệ. Việc thẩm định công nghệ không chỉ là một quy trình hành chính theo Luật Chuyển giao công nghệ, mà còn là “bộ lọc” cuối cùng để bảo vệ hệ thống lưới điện, môi trường và túi tiền của nhà đầu tư trước rủi ro kỹ thuật tiềm tàng.
Thực trạng tại Lâm Đồng
Thực tế tại Lâm Đồng những tháng đầu năm 2026 cho thấy, nhiều nhà đầu tư đang dồn dập chạy đua theo quy mô công suất mà chưa chú trọng khâu giải trình công nghệ. Khi các cơ quan chức năng, đặc biệt là Sở Khoa học và Công nghệ (KHCN) tỉnh, vào cuộc rà soát, hàng loạt dự án từ điện mặt trời đến điện gió đều vấp phải yêu cầu bổ sung, làm rõ thông tin cơ bản.
Lĩnh vực điện mặt trời
Lĩnh vực điện mặt trời tại thủ phủ năng lượng tái tạo ghi nhận sự tham gia của nhiều tên tuổi lớn, từ những doanh nghiệp tư nhân đầy tham vọng đến các đơn vị thuộc hệ sinh thái của các tập đoàn năng lượng hàng đầu. Điển hình là dự án Nhà máy điện mặt trời nổi trên hồ thủy điện Đồng Nai 2 do Công ty CP Thủy điện Trung Nam (thuộc Trungnam Group) đề xuất. Dự án lựa chọn công nghệ quang điện, vốn được coi là tiêu chuẩn phổ biến hiện nay, nhưng đã vấp phải cảnh báo từ Sở KHCN tỉnh. Hồ sơ đề xuất của Trung Nam bị đánh giá là thiếu vắng các thông số kỹ thuật cốt lõi như xuất xứ, danh mục, số lượng thiết bị chính và tính đồng bộ của dây chuyền công nghệ. Cơ quan chức năng yêu cầu chủ đầu tư phải làm rõ danh mục, số lượng, xuất xứ, thông số kỹ thuật của các thiết bị chính, cấu thành dây chuyền công nghệ và các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật áp dụng.
Bên cạnh yếu tố kỹ thuật, bài toán năng lực tài chính cũng là một "nút thắt". Với thỏa thuận tài trợ tín dụng hơn 3.400 tỷ đồng từ Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB), việc yêu cầu nhà đầu tư giải trình cụ thể phương án huy động vốn, tăng vốn điều lệ và cam kết hỗ trợ từ công ty mẹ là hoàn toàn có cơ sở nhằm bảo đảm dự án không trở thành “dự án treo”.
Công ty TNHH MTV Năng lượng xanh Di Linh với dự án nhà máy điện mặt trời Tam Bố (50MW tại xã Gia Hiệp) cũng nhận được những yêu cầu tương tự. Sở KHCN không chấp nhận các hồ sơ chung chung mà yêu cầu làm rõ nguồn gốc, xuất xứ, nhà sản xuất, năm sản xuất, và quan trọng nhất là các tiêu chuẩn kỹ thuật của hệ thống pin quang điện, biến tần (inverter), hệ thống lưu trữ năng lượng BESS, và hệ thống điều khiển SCADA. Đây là những thành phần rất quan trọng, quyết định hiệu suất vận hành trong suốt vòng đời dự án. Thêm vào đó, Di Linh đứng trước yêu cầu giải trình phương án xử lý, thu hồi, tái chế các tấm pin và pin lưu trữ sau khi kết thúc vòng đời. Đây là một vấn đề môi trường mà nhiều nhà đầu tư thường bỏ qua trong giai đoạn lập dự án.
Làn sóng đầu tư không còn dừng ở quy mô nhỏ lẻ. Công ty CP Năng lượng XCE (thành viên Xuân Cầu Holdings) đã đăng ký nghiên cứu 7 dự án điện mặt trời nổi với tổng công suất 1.125MW, gần nhất là EVNGENCO1 cũng đề xuất loạt dự án tại các hồ Đại Ninh, Đa Mi, Hàm Thuận với tổng giá trị khoảng 4.400 tỷ đồng. Tuy nhiên, trong khi XCE đang chờ nhận được ý kiến thẩm định cuối cùng, thì EVNGENCO1 được cơ quan quản lý yêu cầu phải chứng minh rõ ràng thiết bị sử dụng là thiết bị mới, đáp ứng chất lượng, hiệu suất, độ bền và an toàn kỹ thuật.
Điện gió và khoảng trống công nghệ
Nếu điện mặt trời gặp khó về minh bạch thiết bị, thì điện gió lại đang đối mặt với tình trạng “mơ hồ” về công nghệ một cách khó hiểu. Các dự án lớn như điện gió ven biển Liên Hương (100MW), điện gió Tân Thuận (140MW - do Công ty TNHH Tư vấn Incotech đề xuất), hay điện gió Tuy Đức 10 (60MW - Công ty CP Năng lượng Hà Nam Ninh) đều rơi vào cảnh giải trình công nghệ ở mức “sơ bộ”.
Điển hình cho sự thiếu sót này là dự án Điện gió khu vực huyện Tuy Phong tại xã Tuy Phong và xã Liên Hương (Lâm Đồng) do Công ty CP Tập đoàn T&T đề xuất. Đây là một dự án có quy mô đáng kể nhưng hồ sơ trình lên lại bộc lộ nhiều khoảng trống về mặt kỹ thuật. Đặc biệt là vấn đề thiếu danh tính thiết bị. Theo ý kiến của Sở KHCN trong văn bản gửi Sở Tài chính, hồ sơ dự án của T&T chưa nêu rõ hãng sản xuất tua-bin, quốc gia cung cấp và chưa xác định được công nghệ là thiết bị mới hay đã qua sử dụng. Trong ngành điện gió, việc không biết tua-bin (“trái tim” của dự án) xuất xứ từ đâu, là hàng mới hay đã tân trang là một rủi ro cực lớn đối với bất kỳ phương án tài chính nào.
Cơ quan chức năng còn khẳng định hồ sơ của T&T group chưa có nội dung đối chiếu với Danh mục công nghệ hạn chế chuyển giao hoặc công nghệ có nguy cơ tác động xấu đến môi trường. Thêm vào đó, các biện pháp phòng ngừa rủi ro vận hành (như sự cố kỹ thuật, phát thải tiếng ồn) mới chỉ được đề cập ở mức độ "giải pháp bảo vệ môi trường chung", thiếu sự gắn kết với đặc thù kỹ thuật của tua-bin gió trục ngang mà dự án lựa chọn.
Một điểm yếu khác là phần thuyết minh về nhân lực và điều kiện vận hành còn mang tính khái quát. Sở KHCN nhấn mạnh rằng dự án chưa phân tích cụ thể yêu cầu nhân sự vận hành tua-bin, hệ thống giám sát SCADA, và quan trọng nhất là công tác bảo trì, bảo dưỡng chuyên sâu. Thiếu đi lộ trình này, dự án khó có thể bảo đảm sự vận hành ổn định trong dài hạn.
Việc một dự án quy mô 100MW (khoảng 20 tua-bin, mỗi tua-bin 5MW) của một tập đoàn lớn vẫn bị cơ quan chức năng yêu cầu hoàn thiện bổ sung hàng loạt nội dung là lời cảnh báo cho các nhà đầu tư khác. Nó cho thấy, dù có tiềm lực tài chính, nhưng nếu thiếu sự đầu tư nghiêm túc vào hồ sơ kỹ thuật, các dự án này vẫn chỉ là những ý tưởng nằm trên giấy và khó có thể vượt qua "cửa ải" thẩm định.
Tác động đến hiệu quả tài chính và môi trường
Tình trạng “mông lung” về công nghệ còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính của dự án. Trong bối cảnh chi phí vốn ngày càng đắt đỏ, các thiết bị kém đồng bộ hoặc không rõ tiêu chuẩn có thể khiến chi phí vận hành - bảo dưỡng (O&M) tăng mạnh sau vài năm, bào mòn dòng tiền và làm gia tăng áp lực nợ vay.
Ở góc độ môi trường và quản lý địa phương, các dự án điện gió, điện mặt trời với vòng đời 20-25 năm cũng đặt ra những yêu cầu ngày càng rõ ràng về xử lý thiết bị sau khi kết thúc dự án. Nếu không được tính toán ngay từ khâu lập hồ sơ, bài toán thu hồi, tái chế tua-bin, pin quang điện hay hệ thống lưu trữ năng lượng rất dễ trở thành gánh nặng cho ngân sách và hạ tầng môi trường của địa phương trong tương lai.
Việc nhiều hồ sơ dự án phải liên tục bổ sung, hoàn thiện cũng cho thấy áp lực không nhỏ đối với bộ máy thẩm định của tỉnh. Mỗi vòng rà soát kéo dài đồng nghĩa tiến độ thu hút đầu tư bị chậm lại, trong khi yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng và mục tiêu thực hiện Quy hoạch điện VIII đang dần đếm ngược.
Kết luận
Từ thực tế này, có thể thấy việc siết chặt thẩm định công nghệ không đơn thuần là một “rào cản thủ tục”, mà đang trở thành công cụ điều tiết cần thiết trong giai đoạn chuyển tiếp của thị trường năng lượng tái tạo. Khi dư địa chính sách ưu đãi không còn rộng như trước, chất lượng dự án (đặc biệt là chất lượng công nghệ) sẽ là thước đo sàng lọc tự nhiên đối với các nhà đầu tư.



