Lãi suất liên ngân hàng giảm mạnh: Tín hiệu tích cực nhưng cần thận trọng
Lãi suất liên ngân hàng qua đêm tại Việt Nam đã có diễn biến đáng chú ý khi giảm mạnh, trở về quanh mức 3% sau một giai đoạn tăng vọt lên gần 20%. Sự điều chỉnh này được xem là một tín hiệu tích cực, có thể trở thành "case study" đáng giá trong các chương trình đào tạo về chính sách tiền tệ vĩ mô trong nhiều năm tới. Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng việc lãi suất liên ngân hàng hạ nhiệt không đồng nghĩa với việc mặt bằng lãi suất huy động và cho vay sẽ giảm tương ứng. Nếu quá hưng phấn, nhà đầu tư và doanh nghiệp có thể rơi vào những ngộ nhận nguy hiểm.
Phân biệt rõ thị trường liên ngân hàng và thị trường dân cư
Ở Việt Nam, cần phân biệt rõ khái niệm lãi suất liên ngân hàng với lãi suất trên thị trường dân cư. Trong khi tại Mỹ, lãi suất quỹ liên bang và lãi suất tài trợ qua đêm vận hành trong một hành lang hẹp khoảng 0,25 điểm %, tạo sự liên thông cao giữa thị trường 1 (giữa ngân hàng và dân cư) và thị trường 2 (liên ngân hàng), thì ở Việt Nam, câu chuyện lại khác biệt.
Lãi suất liên ngân hàng tại nước ta chưa đủ điều kiện để trở thành "lãi suất chuẩn" cho thị trường huy động và cho vay. Thị trường 1 vận hành theo cấu trúc riêng, ít liên thông trực tiếp với thị trường liên ngân hàng. Một trong những nguyên nhân quan trọng là hành lang lãi suất tại Việt Nam tương đối rộng, với chênh lệch trần - sàn có thể lên tới 3-5 điểm %. Trong điều kiện bình thường, lãi suất liên ngân hàng có thể dao động từ 0–5%, nhưng khi xảy ra biến động mạnh, mức lãi suất này có thể vọt lên gần 20%.
Nếu lãi suất huy động và cho vay tham chiếu vào một mức lãi suất có biên độ dao động lớn như vậy, nền kinh tế sẽ đối mặt với rủi ro bất ổn đáng kể. Do đó, hai thị trường này ở Việt Nam không có sự liên thông chặt chẽ, và việc lãi suất liên ngân hàng trở lại vùng cân bằng không đảm bảo lãi suất huy động và cho vay sẽ giảm theo. Để mặt bằng lãi suất đi xuống, cần thêm nhiều điều kiện và chính sách phối hợp từ các cơ quan quản lý.
Đừng dùng lãi suất liên ngân hàng làm "tín hiệu lướt sóng"
Khả năng cao, từ nay đến cuối năm, lãi suất huy động và cho vay sẽ ổn định quanh mặt bằng hiện tại. Một số khoản vay có thể tăng nhẹ khi room tín dụng được kiểm soát chặt hơn. Tuy nhiên, kịch bản tăng sốc như giai đoạn vừa qua khó lặp lại, nhưng cũng không nên kỳ vọng lãi suất quay về mức "rẻ" như giai đoạn 2024–2025. Doanh nghiệp và nhà đầu tư cần chuẩn bị cho một nền chi phí vốn mới, với mức lãi suất có thể cao hơn so với trước đây.
Riêng với lãi suất liên ngân hàng, khả năng biến động mạnh vẫn còn hiện hữu trong năm nay. Quy mô và cấu trúc bảng cân đối của hệ thống ngân hàng Việt Nam đã thay đổi đáng kể so với 5 năm trước. Trong bối cảnh đó, các công cụ điều hành truyền thống khó có thể "cầm cương" hiệu quả như trước. Trong ngắn và trung hạn, khi chưa có giải pháp căn cơ, mỗi cú sốc thanh khoản có thể lại kéo theo những đợt biến động mạnh. Để xử lý triệt để, nhiều khả năng cần một lộ trình tính bằng năm, thay vì chỉ vài quý.
Vĩ mô tiền tệ đóng vai trò quan trọng trong chiến lược đầu tư, đặc biệt ở tầm trung và dài hạn. Nhưng bản chất của các chỉ báo vĩ mô không phải để phục vụ giao dịch ngắn hạn kiểu "T+". Biến thông tin vĩ mô thành tín hiệu lướt sóng cổ phiếu có thể mang lại lợi nhuận nhất thời, nhưng rủi ro thua lỗ chỉ là vấn đề thời gian. Lãi suất liên ngân hàng cũng thế, bản chất nó là tín hiệu thể hiện cho thanh khoản hệ thống ngân hàng, không phản ánh trực tiếp lượng tiền vốn trong hệ thống ngân hàng và thị trường tài chính.
Ở Việt Nam, khi mức độ liên thông với nền kinh tế thực còn hạn chế, vai trò tín hiệu của lãi suất này càng cần được đặt trong bức tranh tổng thể. Nói cách khác, đây là một biến số quan trọng nhưng chỉ có ý nghĩa khi được phân tích cùng các mắt xích khác của hệ thống. Quan sát từng nhịp "cà giựt" của lãi suất liên ngân hàng rồi phản ứng tương ứng trên thị trường chứng khoán là cách tiếp cận tiềm ẩn nhiều rủi ro, có thể dẫn đến quyết định sai lầm.
Kết luận: Niềm vui cần đi kèm sự tỉnh táo
Lãi suất liên ngân hàng hạ nhiệt là tín hiệu tích cực, nhưng niềm vui nên đi kèm với sự tỉnh táo. Trong bối cảnh cấu trúc thị trường tiền tệ Việt Nam còn nhiều khác biệt so với các nước phát triển, kỳ vọng cần được đặt trên nền tảng thực tế thay vì chỉ dựa vào một chỉ báo đơn lẻ. Nhà đầu tư và doanh nghiệp nên theo dõi sát sao các diễn biến, nhưng đồng thời phải hiểu rõ bản chất và giới hạn của từng chỉ số để đưa ra quyết định đúng đắn, tránh những ngộ nhận có thể gây thiệt hại về tài chính.



