Hyundai Elantra 2026 ra mắt Việt Nam: Giá bán, thông số và đánh giá chi tiết
Hyundai Elantra 2026: Giá bán, thông số và đánh giá

Hyundai Elantra thế hệ thứ 7 đã chính thức ra mắt khách hàng Việt vào ngày 14/10/2022, đánh dấu sự "lột xác" toàn diện về thiết kế, tiện nghi và vận hành. Mẫu sedan C này được lắp ráp trong nước với 6 tùy chọn màu ngoại thất: Đen, Trắng, Bạc, Vàng cát, Xanh và Đỏ. Giá niêm yết dao động từ 579 triệu đến 769 triệu đồng cho 4 phiên bản: 1.6 AT Tiêu chuẩn, 1.6 AT Đặc biệt, 2.0 AT Cao cấp và N Line.

Giá bán Hyundai Elantra 2026 cập nhật tháng 7/2026

Bảng giá niêm yết và lăn bánh tạm tính tại Hà Nội, TP. HCM và các tỉnh thành khác:

  • Hyundai Elantra 1.6 AT Tiêu chuẩn: 579 triệu (niêm yết); lăn bánh: 670 triệu (HN), 659 triệu (HCM), 640 triệu (tỉnh).
  • Hyundai Elantra 1.6 AT Đặc biệt: 639 triệu; lăn bánh: 738 triệu (HN), 725 triệu (HCM), 706 triệu (tỉnh).
  • Hyundai Elantra 2.0 AT Cao cấp: 699 triệu; lăn bánh: 805 triệu (HN), 791 triệu (HCM), 772 triệu (tỉnh).
  • Hyundai Elantra N Line: 769 triệu; lăn bánh: 883 triệu (HN), 868 triệu (HCM), 849 triệu (tỉnh).

Lưu ý: giá lăn bánh chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm khuyến mại đại lý và có thể thay đổi theo khu vực.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Thông số kỹ thuật Hyundai Elantra 2026

Hyundai Elantra 2026 có kích thước tổng thể dài x rộng x cao: 4.675 x 1.825 x 1.440 mm, chiều dài cơ sở 2.720 mm, khoảng sáng gầm 150 mm. Trọng lượng không tải từ 1.230 kg (bản 1.6 AT Tiêu chuẩn) đến 1.400 kg (N Line). Dung tích bình nhiên liệu 47 lít, 5 chỗ ngồi.

Động cơ và hộp số:

  • 1.6 AT Tiêu chuẩn & Đặc biệt: động cơ I4 1.591 cc, công suất 128 hp/6.300 rpm, mô-men xoắn 155 Nm/4.850 rpm, hộp số 6 AT, dẫn động cầu trước. Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp 7,0 L/100km.
  • 2.0 AT Cao cấp: động cơ I4 1.999 cc, công suất 159 hp/6.200 rpm, mô-men xoắn 193 Nm/4.000 rpm, hộp số 6 AT. Tiêu thụ hỗn hợp 7,0 L/100km.
  • N Line: động cơ I4 Turbo 1.591 cc, công suất 204 hp/6.000 rpm, mô-men xoắn 265 Nm/1.500-5.400 rpm, hộp số 7 DCT. Tiêu thụ hỗn hợp 5,83 L/100km. Tăng tốc 0-100 km/h trong 7,7 giây.

Hệ thống treo: McPherson trước, thanh cân bằng sau. Phanh đĩa cả trước và sau. Trợ lực vô-lăng điện, nhiều chế độ lái.

Ngoại thất Hyundai Elantra 2026

Thiết kế theo ngôn ngữ "Sensual Sportiness" với lưới tản nhiệt đa giác cỡ lớn họa tiết mặt cắt đá quý. Đèn pha vuốt sang hai bên, nối liền tản nhiệt; bản tiêu chuẩn dùng Bi-halogen, các bản cao hơn dùng Projector LED. Đèn định vị ban ngày LED ẩn trong lưới tản nhiệt. Thân xe có các đường gân dập nổi sắc nhọn, la-zăng đa chấu 2 tông màu kích thước 15-18 inch tùy phiên bản. Gương chiếu hậu gập/chỉnh điện tích hợp đèn báo rẽ. Đuôi xe mềm mại, đèn hậu LED thanh mảnh nối liền tạo hình chữ H, cản sau có cánh khuếch tán gió. Riêng bản N Line có bodykit thể thao: lưới tản nhiệt logo N Line, ốp hốc gió, gương đen, cánh lướt gió sau và ống xả mạ crôm.

Nội thất Hyundai Elantra 2026

Khoang cabin rộng rãi nhờ kích thước tăng lên. Bảng táp-lô hiện đại với cửa gió điều hòa thanh mảnh ẩn vào 3 đường crom. Màn hình giải trí cảm ứng 10,25 inch nối liền màn hình kỹ thuật số 10,25 inch sau vô-lăng, hiển thị chủ đề theo chế độ lái. Vô-lăng bọc da, điều chỉnh 4 hướng, tích hợp phím chức năng, có lẫy số (bản N Line). Ghế bọc da, ghế lái chỉnh điện 10 hướng, có sưởi ấm. Hàng ghế sau rộng rãi, có cửa gió điều hòa riêng. Trang bị: phanh tay điện tử, Auto hold, Smartkey, khởi động từ xa, Apple CarPlay/Android Auto, sạc không dây, Cruise Control (bản cao), cảm biến đèn/gạt mưa tự động, điều hòa tự động 2 vùng. Bản N Line có nội thất đen chỉ đỏ, logo N Line, ghế thể thao.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

An toàn Hyundai Elantra 2026

Trang bị an toàn: 6 túi khí (bản Tiêu chuẩn 2 túi), ABS, EBD, BA, ESC, VSM, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảm biến áp suất lốp, camera lùi, cảm biến lùi (bản cao), nhắc nhở hành khách hàng ghế sau. Bản N Line có móc Isofix.

Đánh giá Hyundai Elantra 2026

Ưu điểm: thiết kế đẹp, hiện đại; nội thất rộng rãi, tiện nghi; đa dạng động cơ; giá cạnh tranh. Nhược điểm: khoảng sáng trần sau hơi thấp; chất liệu nội thất chưa cao cấp; thiếu Cruise Control ở 2 bản thấp.