Áp Lực Học Đường Vượt Ngưỡng An Toàn: Học Sinh Đối Mặt Với Căng Thẳng Tích Lũy
Áp lực học đường vượt ngưỡng an toàn, học sinh căng thẳng

Áp Lực Học Đường Vượt Ngưỡng An Toàn: Học Sinh Đối Mặt Với Căng Thẳng Tích Lũy

Những ngày cận kề kỳ thi vào lớp 10 và kỳ thi tốt nghiệp THPT, không khí học tập tại nhiều trường phổ thông trở nên căng thẳng hơn bao giờ hết. Lịch học dày đặc từ sáng đến tối, thậm chí kéo dài tới đêm khuya đang trở thành “bình thường mới” với không ít học sinh. Em N.L.H., học sinh lớp 12 tại Hà Nội, phải đến khám tại Viện Sức khỏe Tâm thần, Bệnh viện Bạch Mai trong trạng thái mệt mỏi, suy kiệt.

“Em thường phải học bài đến 1-2 giờ sáng. Nếu điểm không tốt, em rất lo sợ mình sẽ trượt kỳ thi THPT và không được xét vào đại học. Nhiều lúc em thấy tim đập nhanh, khó thở, nhưng bài vở còn nhiều nên phải cố chịu”, H. than thở. Một trường hợp khác tại Trung tâm Thần kinh, Bệnh viện Nhi Trung ương là nữ sinh lớp 9 ở Hà Nội, nhập viện trong tình trạng mất ngủ kéo dài, sợ đến lớp, thường xuyên khóc không rõ nguyên nhân.

Điều đáng chú ý là em không bị ép học, nhưng tự đặt ra mục tiêu quá cao và luôn lo sợ thất bại. Theo các bác sĩ, phần lớn học sinh gặp vấn đề tâm lý không phải do một cú sốc đột ngột, mà là hệ quả của quá trình stress tích lũy kéo dài. Những biểu hiện tưởng chừng thoáng qua như căng thẳng, tim đập nhanh thực chất là dấu hiệu sớm của rối loạn lo âu.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Bùng Phát Áp Lực Trong Mùa Thi

Khi bước vào giai đoạn thi cử, những áp lực này bùng phát mạnh hơn. Đáng lo ngại, một số trường hợp đã xuất hiện hành vi tự gây tổn thương như rạch tay, cào xước cơ thể, dấu hiệu cho thấy trạng thái tâm lý đã vượt ngưỡng an toàn. Tại Bệnh viện Bạch Mai, Viện Sức khỏe Tâm thần mỗi ngày tiếp nhận khoảng 250-300 bệnh nhân khám ngoại trú và hơn 270 bệnh nhân điều trị nội trú liên quan các rối loạn tâm thần.

Vào cao điểm, lượng khám ngoại trú có thể lên tới 500-700 lượt/ngày. Đáng chú ý, tỷ lệ bệnh nhân trẻ, trong đó có học sinh - sinh viên đang gia tăng rõ rệt, nhất là vào mùa thi. Tại Bệnh viện Nhi Trung ương, các nghiên cứu cho thấy 55,6% trẻ vị thành niên có sang chấn tâm lý, trong đó khoảng 20% liên quan trực tiếp đến áp lực học tập.

Nhóm tuổi chịu ảnh hưởng nặng nề nhất là 14 và 17 tuổi - trùng với các giai đoạn thi chuyển cấp quan trọng. Bác sĩ chuyên khoa II Vũ Thị Tâm (Trung tâm Thần kinh, Bệnh viện Nhi Trung ương) chia sẻ: “Một nghịch lý đáng suy ngẫm là không ít áp lực mà học sinh phải đối diện lại xuất phát từ chính môi trường gần gũi nhất”.

Bước Chuyển Trong Tư Duy Chính Sách

Mới đây, ngành y tế công bố dự thảo hướng dẫn Luật Phòng bệnh, trong đó đưa các yếu tố nguy cơ như áp lực học tập, stress kéo dài, sang chấn tâm lý… vào diện giám sát. Đây là bước chuyển quan trọng trong tư duy y tế công cộng ở Việt Nam, từ chú trọng điều trị sang tăng cường phòng ngừa, từ quan tâm sức khỏe thể chất sang tiếp cận toàn diện cả sức khỏe tinh thần.

Việc đưa các yếu tố nguy cơ vào giám sát có ý nghĩa thiết thực nhằm giúp phát hiện sớm, can thiệp sớm và giảm thiểu nguy cơ tiến triển thành bệnh lý. Tuy nhiên, thực tiễn tại các bệnh viện tuyến cuối như Bạch Mai, Nhi Trung ương cho thấy, thách thức không chỉ nằm ở việc nhận diện, mà còn ở chỗ nhiều yếu tố nguy cơ đang bị “bình thường hóa”.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Theo đó, áp lực học tập được xem là điều hiển nhiên, còn stress lại bị coi là “chuyện nhỏ”, trong khi các biểu hiện tâm lý dễ bị bỏ qua hoặc hiểu sai. Không ít phụ huynh, trong mong muốn con thành công, vô tình đặt lên vai con những kỳ vọng quá lớn. Trong khi đó, nhà trường vẫn nặng về thành tích, còn xã hội lại đề cao điểm số và thứ hạng.

Thách Thức Từ Sự Bình Thường Hóa Áp Lực

Sự cộng hưởng của những yếu tố này khiến áp lực học đường ngày càng gia tăng. Cùng với đó, sự phát triển của mạng xã hội khiến việc so sánh trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Những hình ảnh “thành công” được chia sẻ liên tục có thể tạo ra cảm giác thua kém, làm gia tăng áp lực tâm lý đối với người trẻ.

Đáng chú ý, tâm lý e ngại, kỳ thị đối với các vấn đề sức khỏe tâm thần vẫn còn tồn tại, khiến không ít gia đình chậm đưa con đi khám, làm tình trạng trở nên nghiêm trọng hơn. Theo các chuyên gia, đưa các yếu tố nguy cơ vào giám sát là bước đi đúng hướng, nhưng để chính sách phát huy hiệu quả, cần một cách tiếp cận toàn diện và liên ngành.

Trước hết, cần đưa sàng lọc sức khỏe tâm thần học đường thành hoạt động định kỳ. Đồng thời, phát triển hệ thống tư vấn tâm lý trong trường học theo hướng chuyên nghiệp, dễ tiếp cận, thay vì mang tính hình thức. Cùng với đó, cần điều chỉnh cách thức đánh giá trong giáo dục, giảm áp lực thi cử, hướng tới phát triển toàn diện năng lực học sinh.

Và quan trọng hơn, mỗi gia đình phải trở thành điểm tựa tinh thần cho con trẻ - nơi các em được lắng nghe, chia sẻ, thay vì chỉ tiếp nhận kỳ vọng. Minh Khuê, một học sinh chia sẻ, cho thấy nhu cầu cấp thiết về sự hỗ trợ từ gia đình và nhà trường trong việc giảm bớt gánh nặng tâm lý.