Nhà khoa học nữ Việt Nam: Năng lực vượt trội nhưng vẫn vướng rào cản hệ thống
Nhà khoa học nữ Việt Nam: Năng lực vượt trội, rào cản hệ thống

Nhà khoa học nữ Việt Nam: Năng lực vượt trội nhưng vẫn vướng rào cản hệ thống

Mặc dù chiếm tỷ lệ khá cao trong lực lượng nghiên cứu, phụ nữ Việt Nam vẫn còn gặp nhiều rào cản để tham gia sâu hơn và đảm nhận vai trò dẫn dắt trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược. Trao đổi với phóng viên, Tiến sĩ Phạm Thu Hiền, Chuyên gia nghiên cứu cao cấp tại Data61, CSIRO Australia, đã chia sẻ góc nhìn từ kinh nghiệm quốc tế về những thách thức mang tính hệ thống và gợi mở các định hướng chính sách nhằm khai thác hiệu quả hơn nguồn lực của đội ngũ nhà khoa học nữ trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Rào cản vô hình và gánh nặng kép

Tiến sĩ Phạm Thu Hiền nhận định, Việt Nam là một trong số các quốc gia có tỷ lệ nữ tham gia vào lĩnh vực STEM khá cao, tương đương với nhiều nước OECD, đặc biệt trong đào tạo và nghiên cứu. Tuy nhiên, trong các ngành công nghiệp công nghệ cao như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ sinh học hay năng lượng mới, vẫn tồn tại một khoảng cách đáng kể ở cấp lãnh đạo.

Bà Hiền chỉ ra ba rào cản chính:

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram
  • Rào cản vô hình trong cơ chế lựa chọn và ghi nhận: Các mạng lưới chuyên gia hiện có phần lớn là nam giới, khiến nhà khoa học nữ dù có năng lực vẫn ít được tham gia vào hội đồng khoa học hay ban điều hành.
  • Gánh nặng kép của gia đình và sự nghiệp: Hệ thống đánh giá khoa học dựa trên giả định sự nghiệp liên tục và tăng tốc đều đặn, gây bất lợi cho phụ nữ có giai đoạn gián đoạn do trách nhiệm gia đình.
  • Thiếu hệ thống cố vấn và tài trợ dài hạn: Việt Nam chưa có một chiến lược bài bản để phát triển thế hệ lãnh đạo khoa học nữ, trong khi các nước như Australia đã thiết kế các chương trình mentoring và sponsorship gắn với dự án lớn.

Cần cơ chế lựa chọn minh bạch và dựa trên dữ liệu

Khi được hỏi về nguyên nhân số lượng nhà khoa học nữ tham gia các hội đồng ngành còn hạn chế, Tiến sĩ Hiền nhấn mạnh vấn đề nằm ở thiết kế và vận hành hệ thống. Bà cho biết, ở Australia, việc bổ nhiệm thành viên hội đồng khoa học tuân thủ ba nguyên tắc: minh bạch tiêu chí, công khai dữ liệu giới, và coi đa dạng là tiêu chí phản ánh chất lượng.

Đối với Việt Nam, bà chỉ ra hai nguyên nhân chính:

  1. Thiếu một cơ sở dữ liệu chuyên gia cập nhật theo thời gian thực, đủ rộng và minh bạch để làm nền tảng lựa chọn.
  2. Việc tìm kiếm chuyên gia chủ yếu dựa vào quan hệ cá nhân hoặc giới thiệu nội bộ, hạn chế cơ hội tiếp cận của nữ giới.

Bà nêu ví dụ từ dự án AI Marketplace, nơi công nghệ AI được sử dụng để lập bản đồ chuyên gia, phát hiện nhiều nữ chuyên gia có năng lực cao nhưng trước đó ít xuất hiện trong các hội đồng. Điều này cho thấy công nghệ có thể trở thành công cụ hữu hiệu để mở rộng không gian lựa chọn và giảm phụ thuộc vào mạng lưới cũ.

Đề xuất cơ chế chính sách đồng bộ

Trong bối cảnh Việt Nam xác định khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực phát triển, Tiến sĩ Hiền đề xuất một nhóm chính sách có hệ thống thay vì các biện pháp đơn lẻ ngắn hạn. Bà nhấn mạnh sự cần thiết của việc thay đổi đồng bộ về cơ chế tài trợ, tiêu chí đánh giá, quy trình bổ nhiệm và giám sát thực thi.

Ba cơ chế chính được đề cập:

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình
  • Xây dựng cơ chế tài trợ có ưu tiên bình đẳng giới: Áp dụng các biện pháp như khuyến khích mô hình đồng chủ nhiệm nữ, linh hoạt tính đến thời gian gián đoạn sự nghiệp, học hỏi từ kinh nghiệm Australia với các quỹ như NHMRC và ARC.
  • Phát triển hệ sinh thái lãnh đạo nữ trong công nghệ chiến lược: Chuyển từ mentoring sang sponsorship, thiết kế chương trình hỗ trợ theo vòng đời sự nghiệp, tận dụng mạng lưới chuyên gia Việt Nam ở nước ngoài thông qua các tổ chức như AVSTC, VASEA.
  • Tích hợp bình đẳng giới và bao trùm xã hội vào quy trình chính sách: Lồng ghép yếu tố giới ngay từ khâu thiết kế, đặt câu hỏi về rào cản vô hình, và theo dõi chỉ số như tỷ lệ phụ nữ tham gia và nhận tài trợ để kịp thời điều chỉnh.

Thiết chế tinh tế và bài học quốc tế

Tiến sĩ Hiền đồng ý với quan điểm cần một thiết chế vận hành đủ tinh tế để phát huy tiềm năng của phụ nữ trong khoa học. Bà giải thích, bất bình đẳng hiện nay thường xuất phát từ cách hệ thống vận hành "không phân biệt trên giấy tờ nhưng lại phân biệt trong thực tế".

Bà đề xuất ba cấp độ cho thiết chế này tại Việt Nam:

  1. Cấp chính sách: Đảm bảo mọi chương trình khoa học được thiết kế với góc nhìn phân bổ tác động, tránh tạo rào cản cho phụ nữ ở giai đoạn giữa sự nghiệp.
  2. Cấp tổ chức: Minh bạch hóa quy trình lựa chọn hội đồng, đề cử vị trí lãnh đạo và công bố dữ liệu theo giới.
  3. Cấp văn hóa: Thay đổi cách nhìn về lãnh đạo khoa học, hướng tới mô hình đa dạng và bền vững hơn.

Từ kinh nghiệm hợp tác quốc tế, bà Hiền rút ra ba bài học cho Việt Nam: lồng ghép bình đẳng giới vào toàn bộ hệ thống tài trợ và quản trị khoa học, dựa trên dữ liệu và minh bạch hóa thông tin, và xây dựng chuỗi lãnh đạo dài hạn thay vì chỉ tập trung vào giai đoạn đầu sự nghiệp. Bà nhấn mạnh, Việt Nam không nên sao chép nguyên mẫu mà cần điều chỉnh phù hợp với bối cảnh văn hóa và nguồn lực, tuân thủ các nguyên tắc dựa trên bằng chứng, minh bạch dữ liệu, và đảm bảo trách nhiệm giải trình.