Cuộc Khủng Hoảng Dầu Mỏ 1979: Giai Đoạn Hai Của Sự Rung Chuyển Toàn Cầu
Ngành công nghiệp dầu mỏ luôn là một trận chiến khốc liệt giành tiền bạc và quyền lực, với những tác động sâu sắc đến nền kinh tế thế giới. Cuốn sách "Dầu mỏ, tiền bạc & quyền lực" đã khắc họa toàn cảnh lịch sử này, nơi các cuộc giao tranh xung quanh dầu mỏ không chỉ làm rung chuyển tài chính toàn cầu mà còn phản ánh hậu quả của các cuộc chiến tranh thế giới và khu vực, thay đổi vận mệnh của nhân loại và từng quốc gia.
Khủng Hoảng Dầu Giai Đoạn Hai: Sự Bùng Nổ Năm 1979
Cuộc khủng hoảng dầu mỏ, vốn được dự đoán sẽ xảy ra vào giữa những năm 1980, đã bất ngờ ập đến vào năm 1979, đánh dấu giai đoạn hai sau cuộc khủng hoảng năm 1973-1974. Đây không phải là một sự kiện tạm thời, mà là một cuộc khủng hoảng sâu sắc và kéo dài, khiến toàn bộ hệ thống dầu quốc tế dường như bị sập, dù vẫn nằm trong tầm kiểm soát. Niềm tin chắc chắn rằng những tiên đoán đã thành hiện thực càng làm tăng thêm cảm giác bất an và lo lắng trên toàn cầu.
Một câu hỏi không lời giải đáp được đặt ra là cuộc cách mạng Iran sẽ tiến triển trong bao lâu. Liệu nó có lan rộng đến Cô-oét, Riyadh, Cairo và xa hơn nữa, giống như cách cuộc cách mạng Pháp đã lan tỏa khắp châu Âu đến tận Matxcơva? Các tín đồ thấm nhuần chủ nghĩa dân tộc đã khiến thế giới phương Tây ngạc nhiên, với động lực rõ ràng là sự chối bỏ phương Tây và thế giới hiện đại, dẫn đến sự lãnh đạm và nỗi sợ hãi lan rộng.
Cơ Chế Dự Trữ Và Sự Thiếu Hụt Nguồn Cung
Chính những người mua, do lo sợ tình hình lặp lại như năm 1973, đã vô tình làm trầm trọng thêm sự thiếu hụt nguồn cung bằng cách dự trữ nhiều hơn. Ngành công nghiệp dầu mỏ vốn duy trì hàng tỷ thùng dầu dự trữ để đối phó với các tình huống khẩn cấp, vì việc vận hành một hệ thống phức tạp như các cánh đồng dầu hay trạm xăng đòi hỏi sự ổn định. Một thùng dầu mất khoảng 90 ngày để di chuyển từ giếng dầu ở Vùng Vịnh, qua nhà máy lọc dầu và hệ thống thị trường, trước khi đến trạm xăng. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong chuỗi này đều gây tốn kém và cản trở hoạt động của toàn bộ hệ thống.
Dự trữ là phần quan trọng trong nỗ lực cân bằng cung và cầu, giúp duy trì hiệu quả hoạt động. Theo yêu cầu căn bản đó, ngành công nghiệp tiến hành tự bảo hiểm bằng cách dự trữ thêm để ứng phó với các biến động ngoài dự báo, chẳng hạn như nhu cầu tăng đột biến vào mùa đông hoặc sự chậm trễ trong vận chuyển do thời tiết xấu. Tuy nhiên, dự trữ dầu là một hoạt động tốn kém, nên các công ty thường không muốn dự trữ vượt quá mức bình thường.
Tâm Lý Thị Trường Và Sự Đẩy Giá Tăng Vọt
Trong suốt những năm 1978, thị trường dầu mỏ chứng kiến một đặc điểm nổi bật: nếu các công ty dự đoán giá sẽ giảm, họ nhanh chóng giảm dự trữ với hy vọng mua lại sau đó với giá thấp hơn. Ngược lại, nếu họ tin rằng giá đang tăng, họ sẽ mua nhiều hơn để ứng phó kịp thời khi giá trở nên đắt đỏ hơn. Thực tế, nhiều công ty đã mua nhiều hơn lượng tiêu dùng thực tế, không chỉ vì giá cả mà còn do lo ngại về khả năng tiếp cận nguồn cung trong tương lai.
Việc mua quá nhu cầu, kết hợp với dự trữ ồ ạt, đã đẩy giá dầu tăng mạnh, điều mà ban đầu các công ty và khách hàng đều cố gắng tránh. Hầu hết các công ty tham gia vào các giao dịch hỗn loạn, trong khi người tiêu dùng cũng hành động tương tự. Ở các nước phương Tây, trước năm 1979, người lái xe thường chỉ cần khoảng 1/4 bình xăng để di chuyển. Nhưng vì lo ngại về sự thiếu hụt, họ bắt đầu đổ đầy 3/4 bình, dẫn đến việc mua hàng tỷ gallon xăng mỗi đêm tại các trạm xăng ở Mỹ.
Sự kết hợp giữa dự trữ của các công ty và hành vi tiêu dùng này đã làm tăng nhu cầu lên đến 3 triệu thùng dầu mỗi ngày, vượt xa nhu cầu thực tế. Khi nhu cầu cần thêm hai triệu thùng, sự thiếu hụt thực tế đã lên đến 5 triệu thùng một ngày, chiếm khoảng 10% lượng tiêu dùng toàn cầu. Cơn sốt mua dự trữ đã làm tăng gấp đôi sự thiếu hụt, đẩy giá dầu từ 13 lên 34 đôla một thùng, và khiến tình hình khủng hoảng càng thêm trầm trọng.
Cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1979 không chỉ là một sự kiện kinh tế, mà còn là minh chứng cho cuộc chiến giành tiền bạc và quyền lực trong ngành công nghiệp này, với những hệ lụy kéo dài đến ngày nay.



