World Cup 2026 sẽ diễn ra từ ngày 11/6 đến 19/7 tại Mỹ, Canada và Mexico. Mới đây, Shakira tiếp tục gây chú ý khi phát hành ca khúc Dai Dai dành cho ngày hội bóng đá lớn nhất hành tinh. Chỉ sau gần 2 tuần ra mắt, MV đã thu hút hơn 102 triệu lượt xem trên YouTube, cho thấy sức hút đặc biệt của nữ ca sĩ Colombia đối với các sự kiện bóng đá quốc tế.
Theo Billboard, âm nhạc và bóng đá luôn tồn tại một mối liên kết đặc biệt. Bên cạnh những bàn thắng đẹp hay các trận cầu kinh điển, mỗi kỳ World Cup còn được ghi nhớ bằng những giai điệu mang đậm tinh thần thể thao, đoàn kết và niềm đam mê chiến thắng. Nhiều ca khúc ra đời để phục vụ giải đấu nhưng sau đó vượt khỏi khuôn khổ của bóng đá để trở thành hiện tượng văn hóa toàn cầu.
Xét về độ phổ biến và thành công thương mại, Waka Waka (This Time for Africa) của Shakira là ca khúc World Cup thành công nhất lịch sử với hơn 4,4 tỷ lượt xem trên YouTube và hơn 1 tỷ lượt nghe trên ứng dụng nghe nhạc trực tuyến Spotify. Trong khi đó, La Copa de la Vida của Ricky Martin và Wavin' Flag của K'naan được xem là 2 bản nhạc có sức sống bền bỉ nhất trong lòng người hâm mộ bóng đá toàn cầu. Nhưng với khán giả yêu âm nhạc, Un'Estate Italiana vẫn là ca khúc đầy cảm xúc và hoài niệm.
"Waka Waka" - ca khúc World Cup thành công nhất mọi thời đại
Nhắc đến những bản nhạc gắn liền với World Cup, Waka Waka (This Time for Africa) của Shakira và nhóm nhạc Nam Phi Freshlyground luôn là cái tên được nhắc đến đầu tiên. Ra mắt vào tháng 5/2010 với tư cách ca khúc chính thức của World Cup 2010 tổ chức tại Nam Phi, bài hát không chỉ tạo nên cơn sốt toàn cầu trong mùa hè năm đó mà còn trở thành biểu tượng âm nhạc vượt ra ngoài khuôn khổ một giải đấu bóng đá.
Sau 16 năm, Waka Waka vẫn được xem là ca khúc World Cup thành công nhất trong lịch sử. Theo Guinness World Records, tính đến đầu năm 2025, bài hát đã vượt mốc 1,07 tỷ lượt nghe trên nền tảng nghe nhạc trực tuyến Spotify, trở thành ca khúc World Cup được phát trực tuyến nhiều nhất mọi thời đại. Video âm nhạc của ca khúc cũng đạt hơn 4,4 tỷ lượt xem trên YouTube, một con số mà chưa có bài hát World Cup nào khác tiệm cận được.
Sức hút của Waka Waka đến từ sự kết hợp giữa giai điệu pop hiện đại, âm hưởng châu Phi sôi động và thông điệp đoàn kết mang tính toàn cầu. Bài hát được xây dựng dựa trên ca khúc Zangaléwa nổi tiếng của Cameroon, sau đó được Shakira và các cộng sự phát triển thành một bản nhạc mang tinh thần lễ hội, khích lệ con người vượt qua thử thách và theo đuổi ước mơ.
Không giống nhiều ca khúc thể thao chỉ nổi lên trong thời gian ngắn rồi nhanh chóng bị lãng quên, Waka Waka vẫn giữ được sức sống mạnh mẽ qua nhiều thế hệ khán giả. Mỗi kỳ World Cup diễn ra, giai điệu quen thuộc cùng câu hát mở đầu "Tsamina mina, eh eh" lại xuất hiện trên các sân vận động, chương trình truyền hình. Nhiều người hâm mộ thậm chí xem đây là "bản nhạc nhận diện" của World Cup, bất chấp việc giải đấu đã trải qua nhiều kỳ tổ chức với những ca khúc chính thức khác nhau.
"La Copa de la Vida" - bản nhạc World Cup đưa Ricky Martin thành ngôi sao toàn cầu
Trước khi Waka Waka của Shakira trở thành hiện tượng toàn cầu, người hâm mộ bóng đá thế giới đã có một "thánh ca" World Cup khác mang tên La Copa de la Vida (The Cup of Life). Ra mắt năm 1998 và được lựa chọn làm ca khúc chính thức của World Cup tại Pháp, bài hát của Ricky Martin không chỉ gắn liền với một kỳ World Cup đáng nhớ mà còn được xem là một trong những bản nhạc thể thao thành công nhất mọi thời đại.
La Copa de la Vida được phát hành vào tháng 3/1998 trong album Vuelve của Ricky Martin. Ca khúc ra đời sau khi FIFA mời nam ca sĩ người Puerto Rico thực hiện một bài hát dành riêng cho ngày hội bóng đá lớn nhất hành tinh. Với giai điệu Latin Pop sôi động, kết hợp âm hưởng samba cùng thông điệp về khát vọng chiến thắng, bài hát nhanh chóng chinh phục người nghe trên toàn thế giới.
Điểm đặc biệt làm nên sức sống của La Copa de la Vida chính là phần điệp khúc đầy năng lượng với những câu hô vang "Go, go, go! Ale, ale, ale!". Đến nay, sau gần ba thập kỷ, nhiều người hâm mộ vẫn có thể ngân nga những giai điệu quen thuộc mỗi khi nhắc đến World Cup.
World Cup 1998 cũng đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong sự nghiệp của Ricky Martin. Màn trình diễn bùng nổ của anh tại các sự kiện của FIFA đã giúp tên tuổi nam ca sĩ vượt ra khỏi phạm vi thị trường âm nhạc Latin để tiếp cận khán giả quốc tế. Ca khúc xuất hiện trên bảng xếp hạng của hơn 60 quốc gia và đứng đầu tại khoảng 30 thị trường, trong đó có Pháp, Đức, Tây Ban Nha và Australia.
Nhiều nhà nghiên cứu âm nhạc cho rằng thành công của La Copa de la Vida đã mở đường cho làn sóng Latin Pop bùng nổ vào cuối thập niên 1990. Nhiều tạp chí âm nhạc quốc tế và các chuyên trang bóng đá đã xếp ca khúc này vào nhóm những bài hát World Cup hay nhất lịch sử.
"Wavin' Flag" - bản hùng ca vượt khỏi khuôn khổ World Cup
Wavin' Flag của K'naan lại là bản nhạc được nhiều người hâm mộ xem như linh hồn của mùa hè bóng đá năm 2010. Dù không phải ca khúc chính thức của FIFA, ca khúc này vẫn trở thành hiện tượng toàn cầu và được nhớ đến như một trong những bài hát gắn liền với World Cup nhất trong lịch sử.
Ca khúc được sáng tác và thể hiện bởi rapper gốc Somalia, Canada K'naan (tên thật Keinan Abdi Warsame). Ban đầu, Wavin' Flag xuất hiện trong album Troubadour phát hành năm 2009. Tuy nhiên, bước ngoặt đến khi Coca-Cola lựa chọn phiên bản sôi động hơn mang tên Wavin' Flag (The Celebration Mix) làm bài hát chủ đạo cho chiến dịch quảng bá World Cup 2010 tại Nam Phi.
Khác với nhiều ca khúc thể thao được sáng tác riêng cho các giải đấu, Wavin' Flag vốn mang ý nghĩa sâu sắc hơn. Phiên bản gốc lấy cảm hứng từ tuổi thơ nhiều biến động của K'naan tại Somalia, nơi anh từng trải qua những năm tháng chiến tranh và bất ổn. Bài hát chứa đựng thông điệp về tự do, hy vọng và khát vọng vươn lên.
Khi được làm mới cho World Cup 2010, phần lời được điều chỉnh để phù hợp với tinh thần bóng đá, nhưng vẫn giữ nguyên cảm xúc tích cực và ý nghĩa đoàn kết vốn có. Chính sự kết hợp giữa âm nhạc truyền cảm hứng và bầu không khí lễ hội đã giúp Wavin' Flag nhanh chóng lan tỏa khắp thế giới.
Sức ảnh hưởng của ca khúc còn được thể hiện qua thành tích thương mại ấn tượng. Phiên bản "The Celebration Mix" từng đứng đầu bảng xếp hạng tại Đức, Thụy Sĩ, Áo và lọt nhóm dẫn đầu tại nhiều quốc gia khác ở châu Âu. Bài hát cũng được sử dụng trong các hoạt động quảng bá World Cup Trophy Tour đi qua 86 quốc gia, giúp tên tuổi K'naan được biết đến rộng rãi trên phạm vi toàn cầu.
We Are One (Ole Ola) - ca khúc World Cup 2014
Khi World Cup 2014 diễn ra tại Brazil, We Are One (Ole Ola) được lựa chọn là ca khúc chính thức của giải đấu. Với sự góp giọng của Pitbull, Jennifer Lopez và nữ ca sĩ Brazil Claudia Leitte, bài hát mang đến bầu không khí sôi động, đầy màu sắc của ngày hội bóng đá lớn nhất hành tinh. Ca khúc được phát hành vào tháng 4/2014 và nằm trong album chính thức của World Cup mang tên One Love, One Rhythm. Bài hát đã truyền tải thông điệp về sự gắn kết giữa các quốc gia thông qua bóng đá.
Những câu hát xoay quanh tình yêu, cuộc sống và tinh thần đoàn kết được thể hiện bằng tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha - ngôn ngữ bản địa của Brazil. Sự kết hợp đa ngôn ngữ này được xem là cách FIFA gửi gắm thông điệp rằng World Cup là sân chơi chung của mọi dân tộc và nền văn hóa.
Một trong những điểm nhấn của ca khúc là phần điệp khúc với câu hô vang "Olé, Olé, Olá" quen thuộc trên các khán đài bóng đá. Giai điệu sôi động cùng tiết tấu Latin hiện đại giúp bài hát nhanh chóng lan tỏa trong mùa hè năm 2014, xuất hiện liên tục trên các chương trình truyền hình, sự kiện thể thao và các khu vực cổ động viên trên khắp thế giới.
Ca khúc được trình diễn lần đầu trước đông đảo khán giả quốc tế tại lễ khai mạc World Cup 2014 trên sân Arena de São Paulo tại Brazil. Trong màn trình diễn này, Claudia Leitte xuất hiện đầu tiên trước khi Pitbull và Jennifer Lopez cùng bước lên sân khấu. Sự kết hợp của 3 nghệ sĩ mang đến một trong những khoảnh khắc âm nhạc đáng nhớ nhất của giải đấu năm đó.
Về mặt thương mại, We Are One (Ole Ola) đạt được nhiều thành tích khả quan khi lọt top 10 tại nhiều quốc gia châu Âu và Nam Mỹ, đồng thời dẫn đầu bảng xếp hạng ở một số thị trường. Bài hát cũng góp phần giúp tên tuổi Claudia Leitte được biết đến rộng rãi hơn bên ngoài Brazil, trong khi Jennifer Lopez và Pitbull tiếp tục khẳng định sức ảnh hưởng của mình trên thị trường âm nhạc quốc tế. Năm 2025, tạp chí Vogue xếp bài hát vào nhóm những ca khúc World Cup đáng nhớ nhất kể từ năm 1990, nhờ khả năng khuấy động đám đông và tinh thần lễ hội đặc trưng.
La La La (Brazil 2014) - bản hit giúp Shakira chinh phục người hâm mộ
Sau thành công vang dội của Waka Waka (This Time for Africa) tại World Cup 2010, Shakira tiếp tục ghi dấu ấn với người hâm mộ bóng đá bằng ca khúc La La La (Brazil 2014). Dù không phải bài hát chính thức của FIFA World Cup 2014, sản phẩm hợp tác giữa nữ ca sĩ Colombia và nghệ sĩ Brazil Carlinhos Brown vẫn tạo nên sức lan tỏa mạnh mẽ, thậm chí được nhiều khán giả đánh giá nổi bật hơn cả ca khúc chính thức của giải đấu năm đó.
La La La (Brazil 2014) là phiên bản đặc biệt được làm lại từ ca khúc Dare (La La La) nằm trong album cùng tên của Shakira. Để phù hợp với không khí World Cup trên đất Brazil, nữ ca sĩ đã kết hợp với Carlinhos Brown - một trong những nghệ sĩ nổi tiếng của âm nhạc Brazil, để mang đến màu sắc văn hóa bản địa rõ nét hơn.
Ngay từ những giai điệu đầu tiên, bài hát đã mang đậm tinh thần lễ hội của bóng đá Nam Mỹ. Những câu hát bằng tiếng Bồ Đào Nha kết hợp cùng phần điệp khúc đơn giản nhưng dễ nhớ tạo nên sức hút đặc biệt. Nội dung ca khúc xoay quanh niềm đam mê bóng đá, sự đoàn kết giữa các dân tộc và khát vọng chiến thắng - những giá trị luôn hiện diện ở mỗi kỳ World Cup.
Video âm nhạc của bài hát cũng gây chú ý khi quy tụ hàng loạt ngôi sao bóng đá nổi tiếng thời điểm đó như Lionel Messi, Neymar, Cesc Fàbregas, Sergio Agüero, James Rodríguez, Radamel Falcao hay Eric Abidal. Hình ảnh những cầu thủ hàng đầu thế giới xuất hiện bên cạnh Shakira đã giúp sản phẩm trở thành một trong những video gắn liền với World Cup 2014 được xem nhiều nhất trên các nền tảng trực tuyến.
"Un'Estate Italiana" - bản tình ca bất tử của World Cup 1990
Trong lịch sử các ca khúc World Cup, có những bài hát được nhớ đến bởi sự sôi động và khả năng khuấy động đám đông như Waka Waka hay La Copa de la Vida. Tuy nhiên, nếu nói về cảm xúc và sức sống vượt thời gian, nhiều người hâm mộ bóng đá vẫn dành vị trí đặc biệt cho Un'Estate Italiana của Edoardo Bennato và Gianna Nannini - ca khúc chính thức của World Cup 1990 tại Italy.
Ra đời cách đây hơn 3 thập kỷ, Un'Estate Italiana không chỉ là bài hát của một kỳ World Cup mà còn trở thành biểu tượng văn hóa gắn liền với một trong những giải đấu đáng nhớ nhất lịch sử bóng đá thế giới. Với người hâm mộ, đây là bản nhạc mang đến cảm giác hoài niệm mỗi khi nhắc về mùa hè năm 1990 - thời điểm Italy trở thành tâm điểm của làng túc cầu.
Ca khúc được sáng tác và thể hiện bởi hai nghệ sĩ nổi tiếng của Italy là Edoardo Bennato và Gianna Nannini. Ngoài phiên bản tiếng Italy mang tên Un'Estate Italiana, bài hát còn được phát hành với phiên bản quốc tế bằng tiếng Anh mang tên To Be Number One. Tuy nhiên, chính phiên bản tiếng Italy mới là bản ghi dấu ấn sâu đậm trong lòng người hâm mộ.
Khác với những ca khúc World Cup sau này thường sử dụng tiết tấu điện tử hoặc âm hưởng Latin sôi động, Un'Estate Italiana mang màu sắc rock-pop pha chất trữ tình đặc trưng của âm nhạc Italy. Giai điệu vừa hào hùng vừa da diết tạo nên cảm xúc đặc biệt, thể hiện tinh thần cạnh tranh, khát vọng chiến thắng nhưng vẫn chứa đựng sự lãng mạn và chất thơ của đất nước hình chiếc ủng.
World Cup 1990 được xem là một trong những giải đấu giàu cảm xúc nhất lịch sử. Đây là kỳ World Cup cuối cùng chứng kiến sự góp mặt của nhiều huyền thoại thuộc thế hệ vàng của bóng đá thế giới. Những hình ảnh về Roberto Baggio, Lothar Matthäus, Gary Lineker, Diego Maradona hay Paul Gascoigne dường như gắn liền với giai điệu của Un'Estate Italiana.
Dù đã trải qua hơn 30 năm, Un'Estate Italiana vẫn thường xuyên xuất hiện trong các cuộc bình chọn về những ca khúc World Cup hay nhất mọi thời đại. Trên nhiều diễn đàn bóng đá quốc tế, không ít người hâm mộ gọi đây là "bản nhạc World Cup giàu cảm xúc nhất lịch sử".



