Tháng 3/1778, tàu HMS Resolution của Anh tiến vào vịnh Nootka Sound, phía tây bắc đảo Vancouver (Canada ngày nay). Thuyền trưởng James Cook quan sát những cánh rừng thông cao vút giữa màn sương dày đặc. Người Nuu-chah-nulth bản địa chèo xuồng độc mộc ra đón, cởi trần, khoác da thú, tay cầm lao bằng xương. Hai bên dè chừng, nhưng khi các thủy thủ Anh mang ra vài chiếc đinh sắt gỉ, dao cũ và mảnh đồng nhỏ, đôi mắt người bản địa sáng lên.
Món hàng châu Âu bỏ đi
Theo The Paper, người Nuu-chah-nulth không thiếu vàng nhưng cực kỳ khan hiếm sắt. Trước khi người châu Âu đến, các bộ lạc ven bờ Tây Bắc Thái Bình Dương đã xây dựng mạng lưới thương mại từ Alaska đến California, trao đổi vỏ sò, dầu cá, da hải cẩu. Sắt là kim loại quý hiếm nhất, dùng chế tạo vật phẩm nghi lễ tượng trưng cho quyền lực. Không bộ lạc nào biết luyện sắt từ quặng; thỉnh thoảng, vài mảnh sắt từ tàu Nhật Bản đắm do dòng hải lưu Kuroshio dạt vào bờ trở thành báu vật. Sắt gần như đóng vai trò 'tiền tệ cứng'. Đối với thủy thủ Anh, vài chiếc đinh chỉ đáng giá chưa tới nửa xu ở London có thể đổi lấy bộ da rái cá biển tuyệt đẹp. Họ tưởng mình hời, nhưng châu Âu lúc đó chưa coi trọng loại lông thú này, nhiều người chỉ dùng làm đệm ngủ chống rét.
Quảng Châu châm ngòi cơn sốt lông rái cá
Năm 1785, thương gia người Anh James Hanna lái tàu Harmon rời Macau, theo hải trình của Cook đến Nootka mua da rái cá biển. Thành công ngoài mong đợi khiến hai năm sau ông tiếp tục đầu tư thêm tàu. Trước đó, sau chuyến thám hiểm Thái Bình Dương, đoàn tàu của Cook ghé Quảng Châu tiếp tế. Một số thủy thủ mang tấm da rái cá làm đệm ngủ bán thử tại khu thương cảng. Kết quả khiến tất cả kinh ngạc. Theo nhật ký thủy thủ John Ledyard, cùng một tấm da rái cá biển có giá bán tại Quảng Châu cao gần gấp đôi so với bán ở bán đảo Kamchatka của Nga. Nguyên nhân nằm ở giá trị đặc biệt của loài vật này. Rái cá biển sống trong nước băng giá nhưng gần như không có lớp mỡ dưới da; để giữ nhiệt, chúng sở hữu bộ lông dày đặc nhất trong thế giới động vật có vú, với khoảng một triệu sợi lông trên mỗi inch vuông. Tại Trung Quốc thời nhà Thanh, bộ lông ấy được gọi là 'da rồng biển' hay 'vàng mềm'. Những chiếc áo và mũ làm từ lông rái cá trở thành biểu tượng địa vị dành cho hoàng gia và tầng lớp quý tộc.
Khi tin tức lan truyền, thương nhân Anh, Mỹ, Nga và Tây Ban Nha đồng loạt đổ về vùng Tây Bắc Bắc Mỹ. Theo các ghi chép lịch sử, nhiều chuyến đi đạt tỷ suất lợi nhuận trên 300%, thậm chí có chuyến lên tới hơn 2.000%. Điều đặc biệt của tuyến thương mại này không chỉ nằm ở lợi nhuận, mà ở việc cùng một món hàng lại mang ba ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Đối với người Nuu-chah-nulth, chiếc đinh sắt là biểu tượng của quyền lực và địa vị. Đối với nước Anh đang bước vào Cách mạng Công nghiệp, đinh sắt chỉ là vật tư công nghiệp rẻ tiền. Trong khi đó, tại Quảng Châu Trung Quốc, lông rái cá biển lại là món hàng xa xỉ bậc nhất trước khi được đưa vào triều đình nhà Thanh.
Hành trình của một tấm da cũng kéo dài gần nửa vòng Trái Đất. Tàu buôn rời Anh, vòng qua Mũi Hảo Vọng đến bờ Tây Bắc Bắc Mỹ, rồi ghé Hawaii tiếp tế trước khi vượt Thái Bình Dương đến Quảng Châu. Tổng thời gian có thể kéo dài gần một năm. Khoảng cách địa lý khổng lồ khiến thông tin lưu thông rất chậm, nhưng cũng chính điều đó giúp duy trì mức lợi nhuận khổng lồ ở từng mắt xích của chuỗi thương mại. Năm 1788, tàu Northwest America, một con tàu buồm hai cột buồm được các nghệ nhân Quảng Châu đóng trên bờ biển Bắc Mỹ, đã chính thức được hạ thủy. Đây là di sản kỹ thuật sớm nhất mà những người Trung Quốc để lại ở châu Mỹ. Để giảm chi phí xây dựng cơ sở thương mại, năm 1788, thương gia Anh John Meares tuyển khoảng 50 thợ thủ công người Hoa tại Macau và Quảng Châu đưa sang Nootka. Đây được xem là nhóm người Hoa đầu tiên được ghi nhận đặt chân lên bờ Tây Bắc Bắc Mỹ. Họ xây dựng các trạm giao dịch, đóng tàu và sửa chữa công trình bằng chính kỹ năng nghề mộc được tích lũy ở miền nam Trung Quốc. Năm sau, một nhóm thợ khác tiếp tục được đưa sang, gồm thợ mộc, thợ rèn, thợ xây, thợ may, thợ đóng giày và đầu bếp. Tuy nhiên, ngay sau khi đặt chân tới đây, họ bị cuốn vào cuộc tranh chấp giữa Anh và Tây Ban Nha tại Nootka. Nhiều người bị bắt, bị đưa sang Mexico lao động cưỡng bức. Một số trốn thoát, số khác mất gần một năm mới có thể trở về Macau.
Cái giá của tuyến thương mại xuyên Thái Bình Dương
Đối với người Nuu-chah-nulth, đây cũng là lần đầu tiên họ tận mắt nhìn thấy những người châu Á – những con người đến từ đế chế vốn luôn khao khát thứ 'da rồng biển' của họ. Thập niên 1790 đánh dấu giai đoạn sôi động nhất của ngành buôn bán lông rái cá biển. Anh, Mỹ, Nga và Tây Ban Nha lần lượt cạnh tranh quyết liệt để giành quyền kiểm soát vùng biển này, trong khi Quảng Châu vẫn là điểm tiêu thụ lớn nhất. Thế nhưng, chính những người Nuu-chah-nulth – mắt xích đầu tiên của chuỗi thương mại – lại phải trả giá. Khi ngày càng nhiều tàu buôn cập bến, nguồn cung sắt tăng mạnh, khiến kim loại từng quý như báu vật nhanh chóng mất giá trong các bộ lạc. Nạn săn bắt cũng lan rộng khắp bờ biển từ Nootka đến California. Rái cá biển sinh sản rất chậm, mỗi năm chỉ sinh một con và con non phải theo mẹ gần một năm mới có thể tự lập. Chúng không thể chống chọi trước hoạt động săn bắt quy mô công nghiệp. Đến giữa thế kỷ XIX, nhiều quần thể rái cá biển gần như tuyệt chủng. Năm 1911, Anh, Mỹ, Nga và Nhật Bản ký Công ước Bắc Thái Bình Dương, chính thức cấm săn bắt rái cá biển trên biển khơi.
Ngày nay, người Nuu-chah-nulth vẫn tiếp tục truyền thống chạm khắc cột totem. Thỉnh thoảng, trong những thân gỗ cổ thụ, người ta vẫn bắt gặp vài chiếc đinh sắt han gỉ mắc lại giữa các thớ gỗ. Không ai còn nhớ chúng từng được đổi lấy bao nhiêu tấm da rái cá cách đây hàng trăm năm. Nhưng chính những chiếc đinh nhỏ bé ấy đã từng góp phần kết nối ba nền văn minh và mở ra một trong những tuyến thương mại kỳ lạ nhất trong lịch sử thế giới.



