UNIVAC I: Cỗ máy tính dự đoán bầu cử chính xác khiến đài CBS không dám tin
Đêm ngày 4 tháng 11 năm 1952, hàng triệu người dân Mỹ đã dán mắt vào màn hình truyền hình để theo dõi kết quả bầu cử Tổng thống. Đài CBS đã bố trí một cỗ máy tính có tên UNIVAC trên sóng phát trực tiếp, với lời hứa hẹn rằng nó sẽ dự đoán chính xác người chiến thắng. Chỉ với 5,5% số phiếu kiểm, cỗ máy này đã đưa ra con số: Eisenhower sẽ giành được 438 phiếu đại cử tri, với tỷ lệ cược 100-1. Trong khi đó, tất cả các cuộc thăm dò ý kiến trước đó đều cho rằng cuộc đua sẽ diễn ra rất sít sao. Ê-kíp của CBS đã nghĩ rằng máy tính bị hỏng và từ chối công bố kết quả này.
Kết quả thực tế vào cuối đêm hôm đó: Eisenhower thực sự thắng với 442 phiếu đại cử tri. UNIVAC chỉ sai lệch đúng 4 phiếu. Phóng viên Charles Collingwood sau đó đã phải lên sóng truyền hình để thừa nhận rằng CBS đã giấu dự đoán của máy tính vì không dám tin vào độ chính xác của nó.
Hành trình ra đời đầy kịch tính của UNIVAC I
Cỗ máy đó chính là UNIVAC I, chiếc máy tính thương mại đầu tiên trong lịch sử. Cục Điều tra Dân số Mỹ (Census Bureau) đã chính thức nhận UNIVAC I vào cuối tháng 3 năm 1951 - tròn 75 năm trước. Tuy nhiên, trước khi xuất hiện trên sóng truyền hình quốc gia, hành trình ra đời của UNIVAC đã là một câu chuyện đầy kịch tính và thách thức.
J. Presper Eckert và John Mauchly là hai nhà khoa học đứng sau ENIAC - chiếc máy tính điện tử đầu tiên, được sử dụng để phục vụ quân đội Mỹ trong Thế chiến II. Năm 1946, cả hai đã rời Đại học Pennsylvania để mở công ty riêng với tham vọng đưa máy tính ra khỏi phòng thí nghiệm và phục vụ cho mục đích dân sự.
Cục Điều tra Dân số Mỹ đã đặt hàng với khoản đặt cọc 300.000 USD, tổng ngân sách dự kiến khoảng 400.000 USD. Tuy nhiên, chi phí thực tế lại gần 1 triệu USD - tức là gấp hơn hai lần ngân sách ban đầu. Eckert và Mauchly đã cạn kiệt vốn. Đến tháng 2 năm 1950, họ buộc phải bán công ty cho Remington Rand để có thể hoàn thành dự án này.
Những đóng góp quan trọng từ các lập trình viên tiên phong
Đằng sau cỗ máy UNIVAC I còn có những người ít được nhắc đến nhưng đóng vai trò quan trọng. Betty Holberton đã viết phần mềm C-10 vào năm 1949 - lần đầu tiên cho phép điều khiển máy tính bằng bàn phím thay vì phải vặn các công tắc vật lý. Grace Hopper đã rời phòng thí nghiệm Harvard để gia nhập đội ngũ lập trình. Cả hai đều góp phần quan trọng vào sự thành công của UNIVAC, mặc dù Remington Rand vào thời điểm đó không mấy mặn mà với dự án này.
UNIVAC I sử dụng khoảng 5.200 bóng đèn chân không, toàn bộ hệ thống nặng khoảng 13 tấn và tiêu thụ 125 kW điện. Riêng bộ xử lý trung tâm đã có kích thước 4,3 x 2,4 x 2,6 mét. Cỗ máy này có thể thực hiện khoảng 1.905 phép tính mỗi giây và lưu trữ dữ liệu trên băng từ thay vì thẻ đục lỗ - một thay đổi lớn so với các máy tính trước đó. Giá bán của mỗi hệ thống dao động từ 1,25 đến 1,5 triệu USD, tương đương khoảng 330 đến 395 tỷ đồng nếu quy đổi theo lạm phát và tỷ giá hiện tại.
Đêm UNIVAC lên sóng truyền hình và sự hoài nghi của con người
CBS đã mời UNIVAC I xuất hiện trên sóng phát trực tiếp đêm bầu cử tháng 11 năm 1952 như một "trò mới" về công nghệ. Cỗ máy quá lớn để di chuyển, nên đội ngũ kỹ thuật đã dựng một thiết bị đầu cuối giả tại trường quay ở New York, kết nối bằng teletype với máy tính thật ở Philadelphia.
Sớm trong đêm, UNIVAC đã đưa ra dự đoán Eisenhower sẽ thắng áp đảo với tỷ lệ 438-93 phiếu đại cử tri, tỷ lệ cược 100-1. Bản in kết quả thậm chí hiển thị "00 to 1" thay vì "100 to 1" vì lập trình viên không lường trước được cần đến 3 chữ số cho tỷ lệ cược. Nhà thống kê Max Woodbury, người viết thuật toán dự đoán, đã chịu áp lực phải chỉnh lại. Sau khi nhập sai một số 0 trong dữ liệu mới, máy tính đã đưa ra tỷ lệ 8-7 nghiêng về Eisenhower. CBS thấy con số này "hợp lý" hơn và quyết định công bố trên sóng.
Woodbury nhanh chóng phát hiện ra lỗi nhập liệu. Khi sửa xong, UNIVAC quay lại dự đoán ban đầu: Eisenhower thắng áp đảo. Tuy nhiên, CBS đã không cập nhật lại thông tin này. Kết quả cuối cùng: Eisenhower giành được 442 phiếu đại cử tri, Stevenson 89. UNIVAC chỉ sai 4 phiếu đại cử tri, với sai số phiếu phổ thông khoảng 3,5%.
Di sản của UNIVAC I và bài học về niềm tin vào công nghệ
Sau đêm đó, "UNIVAC" đã trở thành từ đồng nghĩa với "máy tính" trong tiếng Anh suốt thập kỷ 1950. General Electric trở thành công ty tư nhân đầu tiên mua UNIVAC I để quản lý lương và kiểm soát kho hàng. Tổng cộng 46 hệ thống UNIVAC I được sản xuất, chiếc cuối cùng vẫn hoạt động đến tận năm 1970.
UNIVAC I có thể thực hiện 1.905 phép tính mỗi giây. Chip xử lý trên điện thoại phổ thông năm 2026 nhanh hơn hàng tỷ lần, trong thiết bị nhỏ hơn hàng nghìn lần và rẻ hơn hàng chục nghìn lần. Nhưng bản chất không thay đổi: UNIVAC dự đoán bầu cử, AI năm 2026 cũng dự đoán bầu cử. UNIVAC đếm dân, thuật toán hiện đại đếm hành vi người dùng. UNIVAC lưu trữ trên băng từ, hệ thống đám mây ngày nay lưu trữ hàng exabyte.
Dòng chảy từ UNIVAC I đến thời điểm hiện tại rõ ràng: máy tính lớn, máy tính mini, máy tính cá nhân, điện thoại thông minh, rồi trợ lý AI. Từ một khách hàng duy nhất (Cục Điều tra Dân số Mỹ năm 1951) đến hơn 5 tỷ người dùng internet.
75 năm trước, Eckert và Mauchly gần như phá sản để hoàn thành UNIVAC I. Đêm bầu cử năm 1952, CBS từ chối tin vào máy tính vì kết quả quá khác với dự đoán của con người. Cỗ máy đã đúng, con người đã sai. 75 năm sau, hàng tỷ thiết bị mạnh hơn UNIVAC hàng tỷ lần nằm trong túi mỗi người. Nhưng câu chuyện đêm bầu cử đó vẫn đặt ra một vấn đề chưa cũ: đâu là ranh giới giữa tin tưởng dữ liệu và tin tưởng trực giác con người.



