Thị trường công nghệ sinh học toàn cầu và vị thế khiêm tốn của Việt Nam
Thị trường công nghệ sinh học toàn cầu được ước tính đạt khoảng 1,8 nghìn tỷ USD vào năm 2025 và dự báo sẽ tăng trưởng mạnh mẽ trong thời gian tới, với khả năng tăng gấp đôi vào năm 2030. Trong bối cảnh đó, thị trường công nghệ sinh học tại Việt Nam chỉ đạt khoảng 1,5 tỷ USD, tương đương chưa đến 0,1% thị phần toàn cầu. Con số này được đánh giá là khá khiêm tốn so với tiềm năng phát triển của ngành công nghệ sinh học trong nước.
Động thái thúc đẩy từ Thành phố Hồ Chí Minh
Nhằm thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này, Thành phố Hồ Chí Minh đã ban hành Chương trình phát triển và ứng dụng công nghệ sinh học tại Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Chương trình này hướng đến mục tiêu đưa công nghệ sinh học trở thành một trong ba ngành công nghiệp mũi nhọn, đóng vai trò nền tảng trong phát triển kinh tế - xã hội của thành phố và vùng Đông Nam Bộ.
Theo đó, đến năm 2030, thành phố sẽ tập trung phát triển các nhóm công nghệ chiến lược như:
- Công nghệ y-sinh học tiên tiến
- Công nghệ năng lượng
- Vật liệu tiên tiến
Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm chủ lực có khả năng cạnh tranh trong khu vực. Đồng thời, chương trình cũng chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đẩy mạnh liên kết viện - trường - doanh nghiệp, và hình thành hệ sinh thái công nghệ sinh học bền vững.
Nhu cầu nhân lực và thách thức đào tạo
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trần Lê Quan, Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, cho biết: “Công nghệ sinh học đang là một trong những lĩnh vực khoa học, công nghệ mũi nhọn để thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội với nhiều chính sách và chiến lược ở tầm quốc gia.”
Ông nhấn mạnh rằng nguồn nhân lực đóng vai trò then chốt, và nhu cầu nhân lực trong lĩnh vực công nghệ sinh học tại Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng và Việt Nam nói chung đang tăng nhanh, đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao.
Theo Quyết định số 1002/QĐTTg ngày 24/5/2025 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Đề án đào tạo nguồn nhân lực phục vụ phát triển công nghệ cao giai đoạn 2025-2035, mục tiêu đến năm 2030 là đào tạo 5.000 người/năm tốt nghiệp các chương trình chuyên sâu về sinh học, công nghệ sinh học và y sinh, trong đó ít nhất 20% được cấp bằng kỹ sư, thạc sĩ hoặc tiến sĩ.
Hiện nay, cả nước có hơn 50 cơ sở đào tạo liên quan đến công nghệ sinh học, mỗi năm cung cấp khoảng 3.000-4.000 sinh viên tốt nghiệp. Hệ sinh thái ngành đã hình thành với hàng trăm viện nghiên cứu và hơn 300 doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực như công nghiệp, nông nghiệp, y sinh, môi trường, và thực phẩm.
Khoảng cách giữa đào tạo và yêu cầu thực tế
Tuy nhiên, thách thức lớn đặt ra là khoảng cách giữa số lượng đào tạo và yêu cầu về chất lượng. Ngành công nghệ sinh học đang bước sang giai đoạn phát triển dựa trên công nghệ gen, sinh học phân tử hiện đại, trí tuệ nhân tạo trong phân tích dữ liệu sinh học, sản xuất sinh phẩm quy mô công nghiệp, và giải quyết các vấn đề liên ngành.
Điều này đòi hỏi nguồn nhân lực không chỉ có nền tảng chuyên môn vững chắc mà còn phải sở hữu năng lực nghiên cứu - phát triển, đổi mới sáng tạo và khả năng hội nhập quốc tế. Nhu cầu nhân lực công nghệ sinh học của Việt Nam không chỉ lớn ở hiện tại mà còn được dự báo sẽ tăng mạnh trong 5-10 năm tới, khi công nghệ sinh học được xác định là một trong những trụ cột của kinh tế tri thức và công nghệ cao.
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Lê Thị Thủy Tiên, Trưởng bộ môn Công nghệ sinh học, Khoa Kỹ thuật hóa học, Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, chia sẻ: “Nhu cầu nhân lực công nghệ sinh học tại Việt Nam hiện nay đang gia tăng nhanh và mang tính chiến lược, nhất là trong bối cảnh Chính phủ xác định công nghệ sinh học là một trong các ngành công nghệ nền tảng của nền kinh tế tri thức.”
Bà chỉ ra rằng nguồn nhân lực chất lượng cao vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu, đặc biệt ở các mảng như thiết kế và vận hành dây chuyền sản xuất sinh phẩm quy mô công nghiệp, phân tích dữ liệu sinh học, nghiên cứu - phát triển sản phẩm tại doanh nghiệp, và quản lý chất lượng theo chuẩn quốc tế. Nhu cầu hiện nay không chỉ tăng về số lượng mà còn đòi hỏi năng lực chuyên sâu, liên ngành và khả năng hội nhập quốc tế.
Cam kết đào tạo từ các cơ sở giáo dục
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên là một trong những đơn vị có truyền thống và kinh nghiệm lâu năm trong đào tạo, nghiên cứu các lĩnh vực sinh học và công nghệ sinh học. Các chương trình đào tạo của trường đều đạt chuẩn kiểm định chất lượng giáo dục theo tiêu chuẩn ASIIN của châu Âu.
Kiểm định ASIIN tập trung đánh giá chuẩn đầu ra, cấu trúc chương trình, phương pháp giảng dạy, đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất và mức độ đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp trong bối cảnh quốc tế. Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trần Lê Quan, việc đạt chuẩn kiểm định ASIIN là minh chứng cho chất lượng đào tạo và cam kết cải tiến liên tục của nhà trường.
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên có đội ngũ giảng viên, nhà khoa học uy tín, nhiều người được đào tạo bài bản ở các quốc gia có nền khoa học phát triển và đang chủ trì các đề tài nghiên cứu cấp quốc gia, quốc tế. Hằng năm, nhà trường cung cấp cho thị trường lao động hơn 500 cử nhân trong các chuyên ngành sinh học, công nghệ sinh học và các lĩnh vực liên quan, cùng nguồn nhân lực trình độ thạc sĩ, tiến sĩ tham gia các viện nghiên cứu, doanh nghiệp và cơ quan quản lý.
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trần Lê Quan nhấn mạnh: “Chúng tôi xác định trách nhiệm của mình không chỉ là đào tạo người học có kiến thức nền tảng vững chắc, mà còn phải chuẩn bị cho họ năng lực nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và khả năng thích ứng với môi trường công nghệ cao đang thay đổi nhanh chóng.”



