Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định khoa học, công nghệ và chuyển đổi số là đột phá chiến lược, động lực nâng cao năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Trong lĩnh vực nông nghiệp, chuyển đổi số không chỉ đơn thuần đưa máy móc hiện đại vào đồng ruộng, mà là quá trình quản trị toàn bộ chuỗi giá trị bằng dữ liệu – từ vùng nguyên liệu, canh tác, thu hoạch, chế biến, logistics cho đến tiêu thụ. Khi mọi hoạt động được số hóa và kết nối, doanh nghiệp có thể kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng đất đai, nước tưới, phân bón, năng lượng và lượng phát thải khí nhà kính phát sinh trong từng công đoạn. Trong bối cảnh các "rào cản xanh" ngày càng trở thành điều kiện bắt buộc đối với hàng hóa xuất khẩu, khả năng quản trị dựa trên dữ liệu đang trở thành lợi thế cạnh tranh mới của ngành nông nghiệp Việt Nam.
Chuyển đổi số tạo nền tảng cho nông nghiệp phát thải thấp
Theo Đề án sản xuất giảm phát thải trong lĩnh vực trồng trọt giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2050 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, nhiều ngành hàng như lúa gạo, cà phê, mía, sắn, chuối được xác định có tiềm năng lớn trong giảm phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu này, bên cạnh việc thay đổi phương thức canh tác, ngành nông nghiệp cần một nền tảng quản trị hiện đại dựa trên dữ liệu số.
Ông Lương Quang Huy, Trưởng Phòng Quản lý phát thải khí nhà kính và Bảo vệ tầng ozone, Cục Biến đổi khí hậu (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) nhận định, Việt Nam đang từng bước hoàn thiện hệ thống chính sách về quản lý phát thải khí nhà kính, đồng thời xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia và hệ thống quản lý trực tuyến phục vụ công tác kiểm kê, báo cáo, giám sát và xác minh phát thải. Theo ông Huy, quản lý phát thải không chỉ là yêu cầu tuân thủ các quy định pháp luật mà còn giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị, sử dụng hiệu quả năng lượng và tăng khả năng cạnh tranh trước những yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.
Đáng chú ý, cùng với việc hoàn thiện hành lang pháp lý, Việt Nam cũng đang triển khai lộ trình xây dựng thị trường carbon trong nước. Đây được xem là động lực quan trọng để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư công nghệ xanh, giảm phát thải và từng bước tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Theo các chuyên gia, để thị trường carbon vận hành hiệu quả, yếu tố cốt lõi là dữ liệu. Chỉ khi lượng phát thải được đo đếm chính xác, minh bạch và được cập nhật thường xuyên thông qua các nền tảng số, doanh nghiệp mới có thể xây dựng lộ trình giảm phát thải cũng như tham gia giao dịch tín chỉ carbon trong tương lai.
Từ "bán nông sản" sang "bán dữ liệu minh bạch"
Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp nông nghiệp đã bắt đầu chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng số hóa và quản trị phát thải. Theo ông Nguyễn Đức Hùng Linh, Phó Tổng Giám đốc phụ trách đầu tư Tập đoàn AgriS, cạnh tranh trên thị trường quốc tế hiện nay không còn là câu chuyện về giá bán. "Các đối tác không hỏi giá trước nữa, mà hỏi sản phẩm của các anh có bền vững hay không", ông Linh chia sẻ. Từ yêu cầu đó, AgriS xác định ESG là một trụ cột trong chiến lược phát triển. Doanh nghiệp xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu phục vụ truy xuất nguồn gốc, quản lý canh tác và thực hiện các tiêu chuẩn phát triển bền vững theo thông lệ quốc tế.
Việc số hóa toàn bộ chuỗi sản xuất không chỉ giúp doanh nghiệp minh bạch thông tin với khách hàng mà còn tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Thông qua các công cụ quản lý số, doanh nghiệp có thể theo dõi mức tiêu thụ nước, phân bón, năng lượng, từ đó giảm phát thải khí nhà kính ngay trong quá trình sản xuất. Hiệu quả mang lại khá rõ nét: nếu năng suất mía trung bình của nông dân chỉ đạt khoảng 50-60 tấn/ha thì với mô hình canh tác chính xác dựa trên dữ liệu, năng suất tại nhiều vùng nguyên liệu của AgriS đạt 70-80 tấn/ha. Không chỉ sản lượng tăng, chất lượng nguyên liệu cũng được cải thiện khi chữ đường tăng từ khoảng 9,1% lên hơn 10% sau vài năm ứng dụng công nghệ.
Quan trọng hơn, dữ liệu sản xuất còn giúp doanh nghiệp dự báo nhu cầu thị trường, xây dựng kế hoạch gieo trồng phù hợp, giảm tình trạng dư thừa hoặc thiếu hụt nguồn cung, qua đó nâng cao hiệu quả kinh tế và giảm lãng phí tài nguyên. Trong bối cảnh các thị trường lớn như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ hay Nhật Bản ngày càng yêu cầu minh bạch về dấu chân carbon, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững, dữ liệu đang trở thành một loại "tài sản" mới của doanh nghiệp nông nghiệp. Không chỉ bán sản phẩm, doanh nghiệp còn phải chứng minh được toàn bộ hành trình sản xuất xanh của sản phẩm thông qua các dữ liệu đáng tin cậy.
Dữ liệu số, "chìa khóa" của nông nghiệp tái sinh
Nếu chuyển đổi số giúp doanh nghiệp quản trị hiệu quả chuỗi sản xuất thì nông nghiệp tái sinh đang mở ra một hướng tiếp cận mới trong giảm phát thải, phục hồi hệ sinh thái và gia tăng giá trị nông sản. Theo các chuyên gia, nông nghiệp tái sinh không chỉ hướng đến giảm lượng phát thải khí nhà kính mà còn giúp phục hồi đất, bảo tồn đa dạng sinh học, sử dụng hiệu quả tài nguyên nước và nâng cao khả năng hấp thụ carbon của hệ sinh thái. Đây cũng là một trong những giải pháp quan trọng để ngành nông nghiệp thực hiện các cam kết của Việt Nam tại Hội nghị COP26.
Ông Wouter Melis Van Ravenhorst, Giám đốc Control Union Việt Nam, cho rằng trước sự gia tăng của các "rào cản xanh", nông nghiệp tái sinh không còn là xu hướng mang tính lựa chọn mà đang dần trở thành yêu cầu tất yếu trong chuỗi cung ứng nông sản toàn cầu. Đồng quan điểm, bà Hoàng Thị Thu Hương, cán bộ dự án cấp cao của GIZ, nhận định điểm cốt lõi của nông nghiệp tái sinh là phục hồi tài nguyên thiên nhiên thay vì chỉ tập trung khai thác năng suất. Không chỉ giúp đáp ứng các quy định mới như Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR), mô hình này còn mở ra cơ hội tham gia thị trường tín chỉ carbon, tạo thêm nguồn thu cho người sản xuất trong tương lai.
Tuy nhiên, để đo lường hiệu quả giảm phát thải, lượng carbon hấp thụ hay việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, yếu tố không thể thiếu là hệ thống dữ liệu được thu thập đầy đủ, chính xác và liên tục. Thực tế này cho thấy nông nghiệp tái sinh và chuyển đổi số không phải hai quá trình tách rời mà bổ trợ cho nhau. Một nền nông nghiệp xanh chỉ có thể phát triển bền vững khi mọi hoạt động sản xuất đều được số hóa và quản trị bằng dữ liệu.
Điển hình là chương trình NESCAFÉ Plan do Nestlé Việt Nam triển khai từ năm 2011. Thông qua việc hướng dẫn người dân áp dụng các thực hành tái sinh về đất, nước và đa dạng sinh học, kết hợp các công cụ quản lý kinh tế nông hộ dựa trên dữ liệu số, nhiều vùng nguyên liệu cà phê đã ghi nhận những kết quả tích cực. Lượng phân bón hóa học giảm từ 20-40%, lượng nước tưới giảm từ khoảng 700-1.000 lít xuống còn khoảng 400 lít mỗi gốc cà phê nhưng vẫn duy trì năng suất. Đồng thời, mô hình trồng xen cây ăn quả, hồ tiêu cùng hệ thống che phủ đất giúp tăng khả năng giữ ẩm, cải thiện đa dạng sinh học và giảm phát thải.
Theo ông Phạm Phú Ngọc, Trưởng Chi nhánh Công ty Nestlé Việt Nam tại Tây Nguyên, Giám đốc Chương trình Phát triển nông nghiệp, giá trị lớn nhất của nông nghiệp tái sinh không chỉ nằm ở các chỉ số môi trường mà còn ở hiệu quả kinh tế. Thu nhập của người dân có thể tăng từ 30-150% nhờ giảm chi phí đầu vào, đa dạng hóa nguồn thu và nâng cao chất lượng nông sản. Những kết quả này cho thấy phát triển xanh không đồng nghĩa với việc đánh đổi lợi nhuận. Ngược lại, khi ứng dụng công nghệ và quản trị bằng dữ liệu, doanh nghiệp và người nông dân có thể đồng thời đạt được mục tiêu tăng năng suất, giảm chi phí và giảm phát thải.



