Tàu bệnh viện HQ-561, còn được biết đến với tên gọi Khánh Hòa-01, là một trong những con tàu hiện đại nhất do Việt Nam chế tạo. Được hạ thủy vào ngày 26 tháng 4 năm 2012 và bàn giao cho Quân chủng Hải quân Việt Nam từ tháng 11 năm 2012, con tàu này đã thực hiện nhiều chuyến hải trình dài ngày trên biển, đảm nhận nhiệm vụ khám bệnh, điều trị và thực hiện các ca phẫu thuật cho bộ đội cũng như ngư dân.
Quá trình thiết kế và đóng tàu
Tàu bệnh viện HQ-561 được thiết kế bởi Viện Khoa học và Công nghệ tàu thủy, trực thuộc Tập đoàn Công nghiệp Tàu thủy Việt Nam. Công việc đóng tàu được thực hiện tại Nhà máy Z189 (Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng), trong khi Công ty Phát triển công nghệ tàu thủy (Shiptech) đảm nhiệm thẩm định thiết kế. Điểm đặc biệt, con tàu được đóng hoàn toàn theo công nghệ Hà Lan, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế IMO.
Thông số kỹ thuật ấn tượng
Tàu có chiều dài 70,62 mét và chiều rộng 13,22 mét, với lượng giãn nước khi đầy tải lên tới 2.068 tấn. Hệ thống động lực bao gồm hai máy chính diesel, tổng công suất 4.964 mã lực, cùng ba tổ hợp máy phát điện chính ba pha 380V/220V-50Hz và một tổ hợp máy phát điện dự phòng ba pha làm mát bằng không khí. Vận tốc hành trình tối đa của tàu đạt 16 hải lý/giờ, với tầm hoạt động lên tới 2.500 hải lý. Tàu có khả năng hoạt động liên tục trên biển trong 45 ngày đêm, chịu được sóng cấp 8, cấp 9 và sức gió cấp 10. Kíp tàu gồm 38 người, trong đó có 26 sĩ quan, thủy thủ và 12 cán bộ, nhân viên y tế.
Trang thiết bị hiện đại
Tàu được trang bị các thiết bị thông tin liên lạc và khí tài hàng hải thế hệ mới. Hệ thống thông tin liên lạc bao gồm máy thu phát sóng MF/HF công suất 1000W và 150W, máy thu VHF, máy bộ đàm cầm tay, hệ thống truyền thanh chỉ huy, tổng đài điện thoại tự động và hệ thống thông tin truyền số liệu. Khí tài hàng hải gồm ra-đa dẫn đường với chức năng tự động tránh va ARPA tầm xa 96 hải lý, các loại la bàn điện và la bàn từ, máy định vị vệ tinh GPS, máy đo tốc độ và đo sâu, máy thu thời tiết Navtex, cùng các hệ thống lái tự động, thiết bị tự động nhận dạng và hải đồ điện tử. Hệ thống trang thiết bị mặt boong đồng bộ đảm bảo cho các hoạt động bốc xếp, vận chuyển và dự phòng, cùng phao xuồng hỗ trợ trong các trường hợp khẩn cấp.
Trang thiết bị y tế tiên tiến
Tàu được thiết kế và bố trí hợp lý với hệ thống trang thiết bị y tế tiên tiến nhất. Các phòng chức năng bao gồm phòng tiếp nhận bệnh nhân, phòng mổ vô trùng, phòng hồi sức cấp cứu, phòng chẩn đoán chức năng, phòng điều trị răng-hàm-mặt, buồng chụp X-quang, buồng thiết bị giảm áp, 4 buồng điều trị bệnh nhân với 20 giường và kho thuốc. Trang thiết bị y tế có máy chụp X-quang cao tần, máy siêu âm màu đa năng, máy điện tim, máy nội soi, máy xét nghiệm máu 18 thông số, máy xét nghiệm nước tiểu, cùng các thiết bị giảm áp, gây mê, hồi sức cấp cứu, phẫu thuật và thiết bị hội chẩn truyền trực tuyến với đất liền. Trên tàu còn có nhà ăn, nhà bếp, kho lương thực và hàng hóa.
Nhà máy Z189 – Cơ sở đóng tàu quân sự hàng đầu
Nhà máy Z189 (Công ty TNHH MTV 189) là doanh nghiệp quốc phòng, an ninh trực thuộc Tổng cục Công nghiệp quốc phòng, Bộ Quốc phòng. Đây là cơ sở đóng tàu quân sự hiện đại hàng đầu Việt Nam, có trụ sở tại quận Hải An, Hải Phòng. Nhà máy chuyên đóng mới, sửa chữa tàu quân sự, tàu công vụ, du thuyền và tàu chở hàng rời, kết hợp nhiệm vụ quốc phòng với phát triển kinh tế. Trong nhiệm kỳ 2020-2025, tổng doanh thu của Nhà máy đạt hơn 4.391 tỷ đồng, trong đó doanh thu quốc phòng đạt hơn 1.786 tỷ đồng, bằng 113,8% kế hoạch. Thu nhập bình quân đạt 15,56 triệu đồng/người/tháng, tăng 20,9% so với nhiệm kỳ trước.
Tập đoàn Công nghiệp Tàu thủy Việt Nam (Vinashin) và quá trình tái cơ cấu
Tập đoàn Công nghiệp Tàu thủy Việt Nam (Vinashin) từng là một trong những doanh nghiệp nhà nước nổi lên với tốc độ mở rộng nhanh chóng, tham vọng trở thành tập đoàn đóng tàu tầm cỡ khu vực vào đầu những năm 2000, trước khi rơi vào khủng hoảng tài chính nghiêm trọng và phải tái cơ cấu toàn diện. Tiền thân của Vinashin là Tổng công ty Công nghiệp tàu thủy Việt Nam. Đến năm 2006, Chính phủ quyết định chuyển đổi mô hình hoạt động thành tập đoàn kinh tế nhà nước với tên gọi Tập đoàn Công nghiệp Tàu thủy Việt Nam. Trong giai đoạn này, Vinashin được giao vai trò đầu tàu phát triển ngành công nghiệp đóng tàu và công nghiệp hàng hải trong nước. Hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp tập trung vào đóng mới và sửa chữa tàu thủy, vận tải biển, công nghiệp phụ trợ hàng hải, cảng biển và logistics.
Cùng với sự bùng nổ của thị trường vận tải biển toàn cầu thời điểm đó, Vinashin liên tục mở rộng quy mô đầu tư, phát triển mạng lưới nhà máy đóng tàu trải dài từ Bắc vào Nam. Trong giai đoạn 2005–2008, Vinashin được xem là biểu tượng cho tham vọng công nghiệp hóa của Việt Nam. Tập đoàn tham gia đóng nhiều loại tàu như tàu hàng, tàu container, tàu dầu và tàu khách, đồng thời đặt mục tiêu trở thành một trong những tập đoàn đóng tàu lớn trong khu vực. Ở thời điểm cực thịnh, Vinashin có tới hơn 400 công ty thành viên, đầu tư vào đủ mọi lĩnh vực từ chứng khoán, bảo hiểm đến cả du lịch và sản xuất xe máy.
Tuy nhiên, từ năm 2009–2010, Vinashin bắt đầu rơi vào khủng hoảng tài chính nghiêm trọng. Nguyên nhân được cho là xuất phát từ việc đầu tư dàn trải ngoài ngành, quản trị yếu kém, sử dụng đòn bẩy tài chính lớn và triển khai nhiều dự án thiếu hiệu quả. Tập đoàn khi đó gánh khối nợ khổng lồ, mất khả năng thanh toán một phần các khoản vay quốc tế và đứng trước nguy cơ đổ vỡ. Tại thời điểm khủng hoảng, Vinashin nợ khoảng 86.000 tỷ đồng (tương đương khoảng 4 tỷ USD lúc bấy giờ), trong khi vốn điều lệ chỉ khoảng 8.000 - 9.000 tỷ đồng. Vinashin là một trong những đơn vị đầu tiên thực hiện mô hình "Tập đoàn kinh tế thí điểm" nhưng thiếu cơ chế giám sát hữu hiệu từ phía chủ sở hữu nhà nước, dẫn đến việc lãnh đạo có quyền lực quá lớn trong việc quyết định các khoản đầu tư nghìn tỷ. Bên cạnh đó, khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 khiến thị trường vận tải biển và đóng tàu thế giới đóng băng, làm bộc lộ toàn bộ những yếu kém nội tại vốn đã bị che lấp trong giai đoạn tăng trưởng nóng trước đó.
Vụ việc Vinashin sau đó trở thành một trong những “đại án” kinh tế lớn nhất Việt Nam thời điểm bấy giờ, kéo theo nhiều lãnh đạo doanh nghiệp bị xử lý hình sự. Đến năm 2013, Chính phủ chính thức chấm dứt mô hình Vinashin và thành lập Tổng công ty Công nghiệp Tàu thủy (SBIC – Shipbuilding Industry Corporation) trên cơ sở tái cơ cấu tập đoàn cũ. SBIC có vốn điều lệ ban đầu khoảng 9.520 tỷ đồng, do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và tập trung trở lại vào các lĩnh vực cốt lõi như đóng mới tàu biển, sửa chữa – hoán cải tàu, thiết kế tàu thủy và phá dỡ, tái chế tàu cũ. Sau quá trình tái cơ cấu, SBIC giữ lại một số đơn vị đóng tàu quan trọng như Nhà máy đóng tàu Phà Rừng, Bạch Đằng, Hạ Long, Cam Ranh, Sông Cấm hay Công nghiệp tàu thủy Sài Gòn. Đây được xem là các cơ sở sản xuất chủ lực còn lại của ngành công nghiệp đóng tàu nhà nước.
Hiện nay, SBIC vẫn hoạt động trong các lĩnh vực đóng tàu hàng, tàu chuyên dụng, sửa chữa tàu biển, kết cấu thép hàng hải và dịch vụ công nghiệp tàu thủy. Sau hơn 10 năm tái cơ cấu không đạt kỳ vọng do gánh nặng nợ cũ quá lớn (lãi mẹ đẻ lãi con), vào cuối năm 2023 và đầu năm 2024, Chính phủ đã có chủ trương cho phá sản Tổng công ty Công nghiệp Tàu thủy (SBIC) và 7 công ty con (Phà Rừng, Bạch Đằng, Hạ Long, Cam Ranh, Thịnh Long, Đa Biên, Công nghiệp tàu thủy Sài Gòn). Việc cho phá sản không phải là xóa bỏ ngành đóng tàu, mà là giải pháp pháp lý cuối cùng để cắt đứt các khoản nợ không thể chi trả, thu hồi tài sản và hình thành các đơn vị mới năng động hơn, không còn bị ràng buộc bởi nợ cũ của Vinashin. Riêng Công ty đóng tàu Sông Cấm là đơn vị hoạt động hiệu quả nhất nhờ liên doanh với Tập đoàn Damen (Hà Lan) nên sẽ có phương án xử lý riêng, không nằm trong diện phá sản cùng đợt này.



