Trong nền kinh tế số, dữ liệu trở thành tư liệu sản xuất quan trọng, đòi hỏi một kiến trúc thống nhất để tổ chức và quản trị. Tại Việt Nam, Khung kiến trúc dữ liệu quốc gia cùng các cơ chế chia sẻ và chuẩn hóa đang dần hình thành, tạo nền tảng vững chắc cho kinh tế dữ liệu vận hành hiệu quả.
Từ chủ trương đến kiến trúc cụ thể
Năm 2025 được xem là giai đoạn bản lề, khi phát triển kinh tế dữ liệu chuyển từ nhận thức chính sách sang thiết kế kiến trúc cụ thể. Trong quá trình xây dựng Chính phủ số, dữ liệu ngày càng trở thành nguồn lực quan trọng phục vụ quản lý, điều hành và cung cấp dịch vụ cho người dân, doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu thiếu một kiến trúc thống nhất, các hệ thống dễ phát triển rời rạc, khó kết nối và khai thác hiệu quả.
Ông Nguyễn Ngọc Dung, Chánh Văn phòng Hiệp hội Dữ liệu quốc gia, nhấn mạnh: dữ liệu chỉ thực sự trở thành tư liệu sản xuất khi được đặt trong một kiến trúc hạ tầng thống nhất với các chuẩn liên thông, cơ chế chia sẻ và điều phối rõ ràng. Nếu dữ liệu bị phân mảnh theo bộ, ngành hay địa phương, quốc gia sẽ thiếu năng lực hạ tầng tổng thể để khai thác và phát triển kinh tế dữ liệu. Vì vậy, kiến trúc dữ liệu quốc gia không chỉ là thiết kế kỹ thuật mà còn là bước cải cách về thể chế và phương thức quản trị.
Trên nền tảng đó, Việt Nam đang từng bước chuẩn hóa các cơ sở dữ liệu gốc, hình thành cơ chế điều phối thống nhất và bảo đảm chủ quyền dữ liệu, coi dữ liệu như một loại hạ tầng chiến lược của nền kinh tế, tương tự giao thông hay năng lượng trong các giai đoạn phát triển trước đây.
Hạ tầng và hệ sinh thái dữ liệu
Cùng với thể chế, việc phát triển hạ tầng và hệ sinh thái dữ liệu đóng vai trò nền tảng. Khung kiến trúc dữ liệu quốc gia được xem là nền móng kỹ thuật để các nền tảng dữ liệu và trung tâm dữ liệu quốc gia có thể kết nối và vận hành như một hệ sinh thái thống nhất.
Trong khâu thực thi, Nghị định 278/2025/NĐ-CP quy định cơ chế chia sẻ dữ liệu bắt buộc, yêu cầu các hệ thống thông tin tuân thủ Khung kiến trúc dữ liệu quốc gia, Khung quản trị dữ liệu và Từ điển dữ liệu dùng chung. Đồng thời, Quyết định 2439/QĐ-TTg định hướng chuẩn hóa dữ liệu theo các nguyên tắc “thu thập một lần”, “một nguồn dữ liệu gốc” và “đồng bộ liên tục” giữa Trung ương và địa phương, bảo đảm dữ liệu được chuẩn hóa ngay từ khâu tạo lập.
Sáu miền dữ liệu của Trung tâm Dữ liệu quốc gia
Theo Quyết định số 2439/QĐ-TTg (2025), đến năm 2030, Trung tâm Dữ liệu quốc gia tập trung ưu tiên phát triển 6 miền dữ liệu chính:
- Dữ liệu về Con người
- Dữ liệu về Tổ chức
- Dữ liệu về Tài sản
- Dữ liệu về Địa chính
- Dữ liệu về Địa chỉ
- Dữ liệu Nền địa lý
Đây không chỉ là các nhóm dữ liệu độc lập, mà là một hệ thống liên thông, nơi mỗi miền dữ liệu đều có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, cùng tạo nên nền tảng cho quản trị, cung cấp dịch vụ công và phát triển kinh tế - xã hội.
Danh mục cơ sở dữ liệu quốc gia
Mới đây, Phó Thủ tướng Nguyễn Chí Dũng đã ký Quyết định số 11/2026/QĐ-TTg ngày 28/3/2026 ban hành Danh mục cơ sở dữ liệu quốc gia, có hiệu lực từ ngày 19/5/2026. Danh mục này xác định 20 loại cơ sở dữ liệu quốc gia trọng yếu, trong đó có cơ sở dữ liệu danh tính điện tử và cơ sở dữ liệu quốc gia về AI. Việc xác lập các cơ sở dữ liệu nền tảng này được xem là bước quan trọng trong quá trình hoàn thiện kiến trúc dữ liệu quốc gia, tạo nền móng cho quản trị số và phát triển kinh tế dữ liệu.
Theo quy định, các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ và UBND các tỉnh, thành phố có trách nhiệm xây dựng các cơ sở dữ liệu quốc gia thuộc phạm vi quản lý, bảo đảm phù hợp với Khung kiến trúc dữ liệu quốc gia, Khung quản trị, quản lý dữ liệu quốc gia và Từ điển dữ liệu dùng chung. Đồng thời, các cơ quan này phải phối hợp với Bộ Công an đề xuất bổ sung, cập nhật, điều chỉnh Danh mục cơ sở dữ liệu quốc gia; chỉ đạo các cơ quan, đơn vị tuân thủ quy định của pháp luật về dữ liệu trong quá trình xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia.
Trục dữ liệu gốc của chuyển đổi số quốc gia
Nếu kiến trúc dữ liệu quốc gia là “bộ khung”, thì Đề án 06 chính là minh chứng rõ nét cho việc bộ khung ấy đã được đưa vào vận hành trong thực tiễn. Lấy dữ liệu dân cư, căn cước và định danh điện tử làm trục dữ liệu gốc, Đề án 06 không chỉ kết nối các cơ sở dữ liệu quốc gia và chuyên ngành mà còn tạo ra dòng chảy dữ liệu liên thông phục vụ trực tiếp cải cách hành chính và điều hành xã hội.
Song song với việc hoàn thiện kiến trúc dữ liệu quốc gia, các cơ quan quản lý cũng đang tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành nhằm khai thác hiệu quả dữ liệu trong cung cấp dịch vụ công. Đầu tháng 4/2026, Bộ Công an, Bộ Tư pháp và Bộ Khoa học và Công nghệ đã ký Quy chế phối hợp trong xây dựng thể chế, quản lý và kết nối dữ liệu, đồng thời phát triển tiêu chuẩn và hạ tầng kỹ thuật cho dịch vụ công số. Theo đó, Bộ Tư pháp đảm nhiệm vai trò điều phối về thể chế và kiểm soát thủ tục hành chính; Bộ Công an phụ trách quản lý, chia sẻ dữ liệu và định danh điện tử; Bộ Khoa học và Công nghệ chủ trì xây dựng tiêu chuẩn, quy chuẩn và hạ tầng công nghệ. Cơ chế này nhằm bảo đảm các dịch vụ công số được triển khai đồng bộ về thể chế, dữ liệu và hạ tầng.
Thực tiễn kết nối dữ liệu cũng đang được mở rộng ở nhiều lĩnh vực. Bộ Nông nghiệp và Môi trường cũng vừa phối hợp với Bộ Công an kích hoạt kết nối cơ sở dữ liệu ngành với Trung tâm Dữ liệu quốc gia. Đến nay, 12/12 cơ sở dữ liệu chuyên ngành cốt lõi đã hoàn thành kết nối và được chuẩn hóa theo tiêu chí “đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất, dùng chung”. Riêng “Chiến dịch 90 ngày đêm làm sạch dữ liệu đất đai” đã rà soát hơn 62,2 triệu thửa đất, xác thực 42,5 triệu thửa với cơ sở dữ liệu dân cư.
Thông tin từ phiên họp lần thứ hai năm 2026 của Ban Chỉ đạo của Chính phủ về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và Đề án 06, đến nay đã có 49/105 cơ sở dữ liệu quốc gia và chuyên ngành được hoàn thiện, đồng bộ về Trung tâm Dữ liệu quốc gia, đồng thời 318 thủ tục hành chính đã được tái cấu trúc, cắt giảm thành phần hồ sơ trên cơ sở khai thác dữ liệu. Việc kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các bộ, ngành sẽ tiếp tục được mở rộng trong thời gian tới.
Thực tiễn triển khai cũng cho thấy, nhiều thủ tục hành chính đang được tái cấu trúc theo hướng liên thông và tự động. Các thành phần hồ sơ trước đây dần được thay thế bằng khai thác dữ liệu dùng chung, giúp rút ngắn thời gian xử lý và giảm chi phí tuân thủ cho người dân, doanh nghiệp. Quan trọng hơn, Đề án 06 đang thúc đẩy sự chuyển dịch trong tư duy quản trị công, từ “xây dựng hệ thống” sang điều hành dựa trên dữ liệu. Các công cụ như định danh điện tử, căn cước công dân gắn chip và ứng dụng VNeID đang trở thành cầu nối đưa dữ liệu từ hệ thống quản lý vào đời sống, từng bước hình thành môi trường giao dịch số tin cậy giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người dân.
Trung tâm Dữ liệu quốc gia - “Bộ não” của nền kinh tế số
Việt Nam bắt đầu xây dựng hạ tầng dữ liệu quốc gia với việc thành lập Trung tâm Dữ liệu quốc gia và giao Bộ Công an làm đầu mối điều phối. Trung tâm Dữ liệu quốc gia số 1 được khởi công và đưa vào vận hành từ tháng 8/2025, tạo nền tảng hạ tầng dữ liệu hiện đại, thúc đẩy chuẩn hóa, kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các bộ, ngành và địa phương, từng bước hình thành kho dữ liệu tổng hợp phục vụ quản lý nhà nước và phát triển kinh tế - xã hội.
Trong chuyến thăm và làm việc tại Trung tâm Dữ liệu quốc gia ngày 29/12/2025, Tổng Bí thư Tô Lâm nêu rõ: Để hiện thực hóa 2 mục tiêu 100 năm đã đề ra, không còn con đường nào khác là phải tăng tốc, bứt phá mạnh mẽ và phát triển bền vững dựa trên động lực chủ yếu là khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số. Trong đó, dữ liệu đã trở thành một nguồn lực chiến lược, một loại tài nguyên mới, có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Trung tâm Dữ liệu quốc gia là nơi lưu trữ dữ liệu, vừa là công cụ để phân tích, khai thác, biến dữ liệu thành sản phẩm, dịch vụ phục vụ nhu cầu xã hội.
Theo các chuyên gia, không chỉ tạo ra giá trị kinh tế, dữ liệu còn giúp nâng cao hiệu quả quản trị công. Khi các cơ quan quản lý có thể phân tích dữ liệu theo thời gian thực, chính sách có thể được xây dựng dựa trên bằng chứng, đồng thời hỗ trợ cảnh báo sớm các rủi ro như thiên tai, dịch bệnh hay biến động thị trường. Điều này góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ công và cải thiện đời sống người dân.
Ở tầm dài hạn, Tổng Bí thư Tô Lâm yêu cầu xây dựng Trung tâm Dữ liệu quốc gia trở thành “bộ não” phục vụ công tác lãnh đạo, chỉ đạo và điều hành của Đảng, Nhà nước và toàn xã hội. Trên cơ sở Trung tâm Dữ liệu quốc gia số 1, tiếp tục hình thành các trung tâm tiếp theo; đẩy nhanh chuẩn hóa, làm sạch, kết nối và khai thác dữ liệu theo nguyên tắc “đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất, dùng chung”; sớm vận hành Sàn dữ liệu quốc gia, gắn dữ liệu với khoa học, khởi nghiệp sáng tạo và doanh nghiệp, để dữ liệu thực sự trở thành nguồn lực phát triển.
Liên thông dữ liệu - Bài toán của kiến trúc dữ liệu quốc gia
Mặc dù nhiều cơ sở dữ liệu quốc gia và chuyên ngành đã được xây dựng, song thực tế cho thấy dữ liệu vẫn còn phân tán giữa các bộ, ngành và địa phương. Một số cơ sở dữ liệu được xây dựng theo từng chương trình, dự án riêng lẻ nên chuẩn dữ liệu và giao diện kết nối chưa đồng bộ, dẫn đến tình trạng “mỗi nơi một hệ thống”. Việc chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước vẫn gặp vướng mắc về chuẩn kỹ thuật, cơ chế khai thác và trách nhiệm quản lý dữ liệu.
Chẳng hạn, trong lĩnh vực đất đai, dữ liệu địa chính, quy hoạch và thông tin giao dịch bất động sản hiện vẫn được quản lý bởi nhiều hệ thống khác nhau, khiến việc kết nối và khai thác dữ liệu phục vụ quản lý nhà nước và dịch vụ công còn gặp không ít khó khăn. Tình trạng tương tự cũng xuất hiện trong một số lĩnh vực như y tế hay giao thông, nơi các hệ thống dữ liệu được xây dựng theo chương trình riêng nên việc kết nối và khai thác chéo giữa các cơ quan còn hạn chế.
Không chỉ trong khu vực công, cơ chế khai thác dữ liệu giữa Nhà nước và doanh nghiệp cũng đặt ra nhiều vấn đề cần hoàn thiện. Làm thế nào để dữ liệu công vừa trở thành nguồn lực cho đổi mới sáng tạo, vừa bảo đảm an ninh và chủ quyền dữ liệu? Nhiều chuyên gia cho rằng cần thiết kế cơ chế truy cập theo nhiều cấp độ: dữ liệu mở phục vụ nghiên cứu và khởi nghiệp; còn các bộ dữ liệu chuyên ngành được khai thác theo cơ chế hợp đồng với quy trình kiểm soát chặt chẽ.
Ở góc độ này, an ninh dữ liệu không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là một cấu phần của kiến trúc dữ liệu quốc gia. Khi dữ liệu ngày càng được tập trung, liên thông và khai thác trên quy mô lớn, năng lực làm chủ hạ tầng, công nghệ bảo vệ và cơ chế ứng cứu sự cố trở thành điều kiện quan trọng để bảo đảm chủ quyền dữ liệu. Nhiều ý kiến cũng cảnh báo rằng nếu phụ thuộc quá lớn vào nền tảng và sản phẩm công nghệ nước ngoài, khả năng kiểm soát hệ thống và phản ứng khi xảy ra sự cố có thể bị suy giảm.
Thách thức lớn hiện nay là làm sao vừa khuyến khích sáng tạo ở địa phương, vừa bảo đảm nguyên tắc “một quốc gia - một kiến trúc dữ liệu - một bộ chuẩn”. Một nhận định đáng chú ý về mô hình phù hợp là “chuẩn chung bắt buộc, không gian sáng tạo mở”: Nhà nước thiết lập các chuẩn dữ liệu, chuẩn kỹ thuật và chuẩn quản trị thống nhất, còn địa phương được quyền phát triển các ứng dụng và dịch vụ dữ liệu phù hợp với đặc thù, nhưng phải kết nối với kiến trúc dữ liệu quốc gia thông qua các giao diện chuẩn.
Để bảo đảm liên thông dữ liệu thực chất, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội Tiến sĩ Trần Văn Khải đề xuất ba công cụ chính sách quan trọng: “tài chính đi kèm chuẩn”, chỉ giải ngân cho các dự án dữ liệu tuân thủ chuẩn quốc gia; bộ chỉ số đánh giá liên thông dữ liệu để theo dõi mức độ chuẩn hóa và kết nối; và cơ chế tái sử dụng dữ liệu bắt buộc nhằm tránh việc mỗi địa phương xây dựng lại các hệ thống đã tồn tại.
Hướng tới tương lai: Kích hoạt dòng chảy dữ liệu
Tại hội thảo quốc tế về kinh tế dữ liệu vào cuối năm 2025, nhiều ý kiến chuyên gia đánh giá, Việt Nam hiện mới ở giai đoạn đặt nền móng ban đầu của kinh tế dữ liệu. Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư đang đóng vai trò hạt nhân, nhưng để dữ liệu thực sự trở thành nguồn lực phát triển, cần hình thành cơ sở dữ liệu tổng hợp quốc gia và kết nối đồng bộ các nguồn dữ liệu quan trọng của nền kinh tế. Bên cạnh đó, hành lang pháp lý cho sản phẩm và dịch vụ dữ liệu vẫn chưa hoàn thiện; tiến độ xây dựng các cơ sở dữ liệu chuyên ngành còn chưa đồng đều, trong khi cơ chế định giá, giao dịch dữ liệu vẫn đang được nghiên cứu. Cùng với đó, an ninh và an toàn dữ liệu tiếp tục là thách thức lớn trong bối cảnh nguy cơ lộ lọt dữ liệu và tấn công mạng gia tăng.
Trong giai đoạn tới, nhiệm vụ không chỉ là tiếp tục hoàn thiện kiến trúc dữ liệu quốc gia mà quan trọng hơn là kích hoạt dòng chảy dữ liệu trong toàn bộ nền kinh tế. Điều đó đòi hỏi đồng thời nâng cao chất lượng dữ liệu, hình thành hệ sinh thái khai thác dữ liệu gắn với doanh nghiệp và AI, đồng thời phát triển công dân số và văn hóa dữ liệu trong xã hội.
(Còn tiếp kỳ 3)



