Trong lĩnh vực y tế, trí tuệ nhân tạo (AI) không thay thế vai trò của bác sĩ nhưng đang khẳng định vị thế như một công cụ hỗ trợ giá trị trong nội soi tiêu hóa. Công nghệ này giúp cải thiện đáng kể khả năng phát hiện tổn thương, nâng cao độ chắc chắn trong chẩn đoán và từng bước giảm thiểu nguy cơ bỏ sót các bất thường. Đồng thời, AI còn hỗ trợ định hướng chẩn đoán và phân loại tổn thương, góp phần bảo đảm chất lượng toàn diện cho mỗi cuộc soi.
Kết quả tích cực từ ứng dụng AI trong thực tiễn
Các bác sĩ đã ghi nhận nhiều thành tựu đáng khích lệ khi áp dụng AI vào cả đường tiêu hóa trên và dưới. Đặc biệt, trong phát hiện ung thư dạ dày, một hệ thống AI được huấn luyện dựa trên 13.000 hình ảnh đã đạt độ nhạy lên tới 92,2%. Đối với những tổn thương có kích thước lớn hơn 6 mm, con số này còn ấn tượng hơn, đạt 98,6%. Bên cạnh đó, công nghệ này còn giúp tăng tỷ lệ phát hiện polyp đại tràng thêm 10%, từ đó góp phần giảm tần suất mắc ung thư đại trực tràng trong cộng đồng.
Công nghệ nội soi phóng đại tích hợp AI: Bước tiến vượt bậc
Tại hội thảo khoa học "Ứng dụng các kỹ thuật tiên tiến trong nội soi tiêu hóa" diễn ra chiều 22.3, PGS-TS, bác sĩ Vũ Văn Khiên, Phó chủ tịch Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam, đã chia sẻ thông tin về công nghệ nội soi siêu phóng đại Endocyto 520x. Sự kiện thu hút sự tham dự của nhiều chuyên gia trong nước và quốc tế, nhấn mạnh tầm quan trọng của đổi mới công nghệ trong y học.
Theo công bố từ hội thảo, Endocyto 520x là một bước đột phá trong nội soi tiêu hóa, cho phép phóng đại hình ảnh lên đến 520 lần. Điều này giúp bác sĩ có thể quan sát trực tiếp cấu trúc tế bào và hệ thống vi mạch niêm mạc ngay trong quá trình nội soi. Nhờ vậy, các tổn thương ở thực quản, dạ dày và đại trực tràng được nhận diện từ rất sớm, mở ra cơ hội điều trị kịp thời.
Hệ thống này không chỉ tích hợp AI mà còn kết hợp với công nghệ hình ảnh tiên tiến, mang lại chất lượng hình ảnh siêu nét. Nó có khả năng làm rõ những tổn thương nhỏ, cảnh báo các vùng nghi ngờ và giảm thiểu đáng kể nguy cơ bỏ sót bất thường. Việc ứng dụng công nghệ này tại Việt Nam giúp người bệnh tiếp cận với các phương pháp hiện đại ngay trong nước, không cần phải ra nước ngoài.
Thách thức và giải pháp từ nội soi truyền thống
TS Khiên chỉ ra rằng, dù nội soi tiêu hóa thông thường vẫn là phương pháp nền tảng, nó vẫn tiềm ẩn nguy cơ bỏ sót tổn thương, kể cả những tổn thương ác tính. Theo các báo cáo y khoa, tỷ lệ bỏ sót ung thư đường tiêu hóa trên (bao gồm thực quản và dạ dày) dao động từ 6% đến 11,3%. Trong khi đó, tỷ lệ bỏ sót polyp đại trực tràng có thể lên tới 20% - 47%, một con số đáng báo động.
Nguyên nhân của việc bỏ sót tổn thương thường xuất phát từ các yếu tố như niêm mạc nhăn nheo, tình trạng viêm tại chỗ, chảy máu cục bộ hoặc sự xuất hiện của bọt. Đôi khi, các polyp có thể không được nhận ra do nằm ở vị trí khó quan sát, chẳng hạn như trong các nếp gấp của đại tràng. Điều đáng chú ý là cứ mỗi 1% polyp được phát hiện thêm, nguy cơ ung thư đại trực tràng sẽ giảm đi 3%, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm.
Polyp đại tràng được định nghĩa là những khối phát triển bất thường trên bề mặt bên trong của đại tràng (ruột già). Một số loại polyp có tiềm năng trở thành ác tính nếu không được xử lý kịp thời, do đó việc phát hiện sớm là vô cùng quan trọng.
Bối cảnh ung thư đường tiêu hóa tại Việt Nam và toàn cầu
Theo số liệu từ Globocan (Dữ liệu ung thư toàn cầu) năm 2022, ung thư đại trực tràng hiện đứng ở vị trí thứ 4 và ung thư dạ dày đứng thứ 5 trong danh sách các loại ung thư phổ biến nhất ở cả hai giới. Điều này cho thấy gánh nặng bệnh tật đáng kể mà các bệnh lý đường tiêu hóa đang gây ra trên toàn thế giới.
Tuy nhiên, có một tín hiệu tích cực: nếu các tổn thương này được phát hiện từ giai đoạn sớm, tỷ lệ sống sót trên 5 năm của bệnh nhân có thể lên tới 90%. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các công nghệ tiên tiến như AI và nội soi phóng đại trong quá trình tầm soát và chẩn đoán, nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.



