Quy định xử lý kỷ luật với người vi phạm pháp luật tố cáo là cán bộ công chức
Quy định xử lý kỷ luật với người vi phạm pháp luật tố cáo

Chính phủ vừa ban hành Nghị định số 82/2024/NĐ-CP quy định về xử lý kỷ luật đối với người vi phạm pháp luật về tố cáo, có hiệu lực từ ngày 20/8/2024. Nghị định này thay thế Nghị định số 103/2014/NĐ-CP và các quy định trước đây.

Đối tượng áp dụng

Nghị định áp dụng đối với cán bộ, công chức, viên chức và người lao động trong các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc hệ thống chính trị, lực lượng vũ trang nhân dân. Cụ thể, bao gồm:

  • Cán bộ, công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý và không giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.
  • Viên chức trong các đơn vị sự nghiệp công lập.
  • Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động trong các cơ quan, tổ chức, đơn vị.

Các hành vi vi phạm bị xử lý kỷ luật

Nghị định quy định rõ các hành vi vi phạm pháp luật về tố cáo bị xử lý kỷ luật, bao gồm:

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram
  1. Cố ý tố cáo sai sự thật: Người tố cáo biết rõ nội dung tố cáo là sai sự thật nhưng vẫn cố tình tố cáo nhằm mục đích vu khống, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người bị tố cáo.
  2. Lợi dụng quyền tố cáo để gây rối: Sử dụng quyền tố cáo để gây mất trật tự, an toàn xã hội, ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của cơ quan, tổ chức.
  3. Đe dọa, trả thù người tố cáo: Hành vi đe dọa, trả thù, trù dập người tố cáo dưới bất kỳ hình thức nào.
  4. Tiết lộ thông tin về người tố cáo: Cán bộ, công chức, viên chức có trách nhiệm bảo vệ bí mật thông tin người tố cáo nhưng cố tình tiết lộ hoặc để lộ thông tin.
  5. Thiếu trách nhiệm trong giải quyết tố cáo: Người có thẩm quyền giải quyết tố cáo không thực hiện hoặc thực hiện không đúng quy định pháp luật về giải quyết tố cáo.

Hình thức xử lý kỷ luật

Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm, người vi phạm có thể bị áp dụng một trong các hình thức kỷ luật sau:

  • Khiển trách: Áp dụng đối với vi phạm lần đầu, mức độ nhẹ.
  • Cảnh cáo: Áp dụng khi vi phạm đã bị khiển trách mà tái phạm hoặc vi phạm có mức độ nghiêm trọng hơn.
  • Hạ bậc lương: Áp dụng đối với viên chức, người lao động có vi phạm.
  • Giáng chức, cách chức: Áp dụng đối với cán bộ, công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý.
  • Buộc thôi việc: Áp dụng đối với vi phạm nghiêm trọng, gây hậu quả lớn.

Nguyên tắc xử lý kỷ luật

Việc xử lý kỷ luật phải bảo đảm các nguyên tắc:

  • Khách quan, công bằng, công khai, minh bạch.
  • Mỗi hành vi vi phạm chỉ bị xử lý một lần bằng một hình thức kỷ luật.
  • Người vi phạm có quyền trình bày ý kiến trước khi có quyết định kỷ luật.
  • Việc xử lý kỷ luật phải được thực hiện đúng thẩm quyền, trình tự, thủ tục theo quy định.

Thẩm quyền và thủ tục xử lý

Thẩm quyền xử lý kỷ luật được thực hiện theo quy định của pháp luật về cán bộ, công chức, viên chức và pháp luật về lao động. Thủ tục xử lý kỷ luật bao gồm các bước: phát hiện vi phạm, xác minh, lập hồ sơ, họp kiểm điểm, ra quyết định kỷ luật và thi hành quyết định.

Quy định về thời hiệu xử lý

Thời hiệu xử lý kỷ luật là 02 năm kể từ ngày có hành vi vi phạm; trường hợp vi phạm gây hậu quả nghiêm trọng thì thời hiệu là 05 năm. Quá thời hiệu thì không xử lý kỷ luật nhưng có thể áp dụng các biện pháp khác theo quy định.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Nghị định số 82/2024/NĐ-CP được ban hành nhằm nâng cao hiệu quả công tác phòng, chống vi phạm pháp luật về tố cáo, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, đồng thời tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong hoạt động của cán bộ, công chức, viên chức.