Việt Nam: Tiếng nói được lắng nghe về hòa bình và ổn định khu vực tại Đối thoại Shangri-La 2026
Việt Nam: Tiếng nói được lắng nghe về hòa bình khu vực

Bài phát biểu dẫn đề của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại phiên khai mạc Đối thoại Shangri-La lần thứ 23 (tối 29/5 tại Singapore) đã đánh dấu một cột mốc quan trọng trong hoạt động đối ngoại của Việt Nam. Sự hiện diện của người đứng đầu Đảng và Nhà nước phản ánh mức độ tham gia ngày càng sâu rộng của Việt Nam vào cấu trúc an ninh khu vực và các cuộc thảo luận chiến lược toàn cầu.

Vị thế mới của Việt Nam trên trường quốc tế

Từ một quốc gia từng trải qua nhiều thập kỷ chiến tranh, cấm vận và cô lập ngoại giao, Việt Nam nay xuất hiện tại diễn đàn an ninh hàng đầu châu Á với tư cách một tiếng nói được lắng nghe về hòa bình, ổn định và trật tự khu vực. Đây là kết quả xứng đáng của đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa, chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng. Bài phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm không chỉ là hoạt động ngoại giao cấp cao, mà còn là sự ghi nhận vị thế mà Việt Nam đã dày công xây dựng qua nhiều năm.

Phân tích ba cuộc khủng hoảng chiến lược

Điểm đáng chú ý trong bài phát biểu là cách Việt Nam đặt các thách thức của châu Á-Thái Bình Dương trong một khung phân tích rộng: khủng hoảng trật tự quốc tế, khủng hoảng mô hình phát triển và khủng hoảng lòng tin chiến lược. Ba vấn đề này đan xen trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn gay gắt, sự phụ thuộc lẫn nhau dễ bị biến thành công cụ gây sức ép, công nghệ phát triển nhanh hơn chuẩn mực điều chỉnh, và các cơ chế khu vực phải xử lý nhiều rủi ro đồng thời.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Công nghệ và kiểm soát con người

Trong mạch lập luận đó, câu hỏi về công nghệ nổi lên như một điểm nhấn có giá trị lâu dài: “Câu hỏi hệ trọng không phải là công nghệ mạnh đến đâu mà là con người có thể kiểm soát được công nghệ ấy đến mức nào.” Đây là câu hỏi đúng với tinh thần thời đại. Trí tuệ nhân tạo (AI), hệ thống tự động, dữ liệu lớn, không gian mạng và hạ tầng số ngày càng gắn chặt với quốc phòng, an ninh biển, quản lý khủng hoảng và cạnh tranh chiến lược. Công nghệ tạo ra năng lực dự báo, giám sát và phản ứng nhanh hơn, nhưng cũng có thể khiến sai lầm lan tỏa nhanh hơn và để lại hậu quả sâu rộng hơn.

Khủng hoảng lòng tin chiến lược

Về khủng hoảng lòng tin chiến lược, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhận định rằng khi lòng tin suy giảm, một động thái phòng vệ có thể bị diễn giải thành khiêu khích, một khác biệt lợi ích có thể bị đẩy thành đối đầu, một sự cố nhỏ có thể kích hoạt vòng xoáy phản ứng. Đây là mô tả chính xác về cơ chế quen thuộc trong quan hệ quốc tế: cùng một hành động có thể được đón nhận khác nhau tùy đối tượng và thời điểm.

Lịch sử cho thấy nhiều cuộc khủng hoảng lớn khởi phát từ tín hiệu mơ hồ, phán đoán vội vàng, áp lực chính trị và nỗi lo bị mất lợi thế nếu phản ứng chậm. Chiến tranh thế giới thứ nhất là minh chứng sống động: sau vụ ám sát Thái tử Áo-Hung năm 1914, các cường quốc châu Âu bị cuốn vào chuỗi quyết định mà bên nào cũng tin là cần thiết, nhưng khi cộng lại, chúng tạo thành quỹ đạo leo thang không thể đảo ngược.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Tác động của AI đến an ninh khu vực

Sự phát triển của AI và việc quân đội tích hợp công nghệ này vào bộ máy quân sự có thể thay đổi nhịp độ khủng hoảng trong tương lai. Trong điều kiện bình thường, ngoại giao có thời gian kiểm tra thông tin, làm rõ ý định và xuống thang. Khi AI và hệ thống tự động tham gia sâu hơn vào cảnh báo sớm, nhận diện mục tiêu, phân tích dữ liệu, giám sát trên biển và hỗ trợ quyết định, khoảng thời gian đó co lại. Bài phát biểu nhấn mạnh rằng công nghệ mới có thể “rút ngắn thời gian ra quyết định và làm tăng nguy cơ tính toán sai lầm”. Hiểu lầm vốn đã nguy hiểm, hiểu lầm trong môi trường vận hành ở tốc độ máy móc càng khó kiểm soát hơn.

Rủi ro này đặc biệt rõ trong không gian hàng hải châu Á-Thái Bình Dương. Biển Đông là khu vực có mật độ hoạt động cao, nơi hải quân, cảnh sát biển, lực lượng chấp pháp, tàu dân sự, máy bay trinh sát, thiết bị bay không người lái và hệ thống cảm biến cùng hiện diện. Khi các nền tảng này được hỗ trợ bởi AI, rủi ro không chỉ đến từ va chạm vật lý mà còn từ cách mỗi bên diễn giải sự hiện diện, đường đi, tốc độ, tín hiệu điện tử hoặc hành động tự động của bên kia.

Trấn an chiến lược trong kỷ nguyên AI

Trấn an chiến lược trong thời đại AI cần được hiểu như một năng lực vận hành cụ thể. Trấn an không thể chỉ dựa vào tuyên bố thiện chí. Nó cần làm cho hành vi của các bên dễ đọc hơn, tín hiệu nhất quán hơn, và kênh kiểm chứng hoạt động đủ nhanh trước khi phản ứng quá mức xảy ra. Đường dây liên lạc khẩn cấp, cơ chế thông báo sự cố, quy tắc ứng xử cho hệ thống không người lái, nguyên tắc duy trì trách nhiệm cuối cùng của con người, và các kênh đối thoại đủ tin cậy đều là một phần của hạ tầng trấn an đó.

Từ góc nhìn này, đề xuất thúc đẩy đối thoại về AI trong quốc phòng và an ninh là hết sức thiết yếu. Khu vực đã có một số cơ chế sẵn có như Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mở rộng (ADMM+) và Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF). Những cơ chế này có thể trở thành nơi thảo luận thường xuyên hơn về AI, hệ thống tự động và ổn định khủng hoảng trên biển. Điều cần thiết là đưa chủ đề này ra khỏi phạm vi trao đổi khái quát để trở thành một chương trình nghị sự có nội dung kỹ thuật đủ sâu, với sự tham gia đa dạng của giới lãnh đạo quân sự, ngoại giao, công nghệ, nghiên cứu học thuật và doanh nghiệp.

Giá trị lâu dài và vai trò của Việt Nam

Giá trị lâu dài của bài phát biểu nằm ở tinh thần chuyển từ nguyên tắc sang cơ chế. Những lời kêu gọi hòa bình và hợp tác luôn cần thiết, nhưng khu vực đang bước vào giai đoạn mà nguyên tắc chung phải được chuyển hóa thành năng lực vận hành cụ thể, và công nghệ tự động khiến yêu cầu đó cấp bách hơn. Nếu khoảng cách giữa tốc độ phát triển công nghệ và tốc độ hình thành luật lệ tiếp tục mở rộng, khu vực có thể đối mặt với những khủng hoảng diễn ra nhanh hơn khả năng ứng phó của các cơ chế hiện có.

Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để đóng góp vào cuộc thảo luận này. Hơn ai hết, dân tộc Việt Nam thấu hiểu giá trị của hòa bình; vị trí địa chiến lược cho Việt Nam hiểu rủi ro của cạnh tranh thiếu kiểm soát; quá trình hội nhập sâu rộng cho Việt Nam thấy mối liên hệ giữa an ninh, phát triển, công nghệ và lòng tin. Trong thế kỷ 20, nhiều cuộc khủng hoảng đã được châm ngòi khi con người đọc sai tín hiệu của nhau. Trong thế kỷ 21, rủi ro lớn hơn nằm ở chỗ con người có thể đọc sai nhau ở tốc độ của máy móc. Nếu khu vực chờ đến sự cố lớn đầu tiên mới bắt đầu xây dựng quy tắc, cái giá của sự chậm trễ sẽ rất cao, và tiếng nói của Việt Nam tại Shangri-La 2026 có ý nghĩa nhất nếu nó đẩy cuộc thảo luận đó tiến gần hơn đến hành động.