Mô hình spin-off: Động lực thương mại hóa công nghệ tại Việt Nam
Mô hình spin-off: Động lực thương mại hóa công nghệ

Mô hình doanh nghiệp spin-off đang được xem là chìa khóa để đưa các kết quả nghiên cứu từ phòng thí nghiệm ra thị trường, thúc đẩy thương mại hóa công nghệ và phát triển các công nghệ chiến lược. Tuy nhiên, để mô hình này thực sự phát huy hiệu quả, cần tháo gỡ nhiều rào cản pháp lý và cơ chế hiện hành.

Hành lang pháp lý cho spin-off tại Việt Nam

Hệ thống pháp luật Việt Nam đã tương đối hoàn chỉnh cho việc thành lập và đầu tư spin-off trong các trường đại học công lập, bao gồm Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo, Luật Giáo dục đại học, Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Chuyển giao công nghệ và Luật Thủ đô. Đây được coi là nền tảng quan trọng để các viện nghiên cứu, trường đại học không chỉ tạo ra tri thức và công nghệ mà còn khai thác hiệu quả mô hình “3 nhà”, đặc biệt chú trọng gắn kết với doanh nghiệp để đồng hành tạo ra giá trị từ thương mại hóa kết quả nghiên cứu, tạo động lực tăng trưởng mới và tham gia sâu hơn vào phát triển các công nghệ chiến lược.

Thực trạng thương mại hóa công nghệ

Mặc dù hệ thống các viện nghiên cứu và trường đại học đã tạo ra khối lượng đáng kể các kết quả khoa học và công nghệ, nhưng tỷ lệ thương mại hóa sáng chế tại Việt Nam chỉ đạt khoảng 0,1%, thấp hơn nhiều so với mức trung bình thế giới 5% và các quốc gia phát triển 10%. Nhiều tài sản trí tuệ mới chỉ dừng lại ở việc xác lập quyền mà chưa được khai thác hiệu quả để trở thành nguồn lực phát triển. Khoảng cách giữa nghiên cứu và ứng dụng vẫn là điểm nghẽn lớn của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Chính sách thúc đẩy spin-off

Nghị quyết 57-NQ/TW và các văn bản liên quan đã đặt nền tảng chính sách cho mô hình spin-off với các giải pháp như: khuyến khích tổ chức nghiên cứu, nhà khoa học thành lập và tham gia điều hành doanh nghiệp dựa trên kết quả nghiên cứu; chấp nhận rủi ro, đầu tư mạo hiểm, độ trễ trong nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo. Nghị quyết cũng yêu cầu hình thành các quỹ đầu tư mạo hiểm cho khởi nghiệp sáng tạo, ươm tạo công nghệ và chuyển đổi số, qua đó mở đường cho việc đưa kết quả nghiên cứu từ viện nghiên cứu, trường đại học ra thị trường.

Mục tiêu cụ thể đến năm 2026

Kế hoạch hoạt động năm 2026 của Ban Chỉ đạo của Chính phủ về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và Đề án 06 đề ra mục tiêu hình thành mới tối thiểu 30-50 doanh nghiệp spin-off từ kết quả nghiên cứu của trường, viện; đồng thời đưa Quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia vào vận hành và đầu tư cho tối thiểu 10 doanh nghiệp khởi nghiệp, khởi nguồn.

Kinh nghiệm quốc tế và lợi thế của spin-off

Theo các chuyên gia, lịch sử kinh tế thế giới ghi nhận nhiều thành tựu nổi bật của mô hình spin-off, khởi nguồn từ sự dũng cảm của các nhà khoa học và tầm nhìn của lãnh đạo trường đại học. Điển hình như Đại học Stanford (Mỹ), nơi khai sinh ra Google từ nghiên cứu của hai nghiên cứu sinh Larry Page và Sergey Brin vào năm 1996. Dữ liệu quốc tế cho thấy, trong khi 50-70% start-up truyền thống thất bại trong 5 năm đầu thì khoảng 90% số doanh nghiệp spin-off vẫn tồn tại và phát triển.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Mô hình spin-off tại Việt Nam

Phó Cục trưởng Cục Khởi nghiệp và Doanh nghiệp công nghệ Phạm Đức Nghiệm cho biết, trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu làm chủ các công nghệ chiến lược, mô hình spin-off là một trong những con đường phù hợp và hiệu quả để chuyển hóa kết quả nghiên cứu từ phòng thí nghiệm ra thị trường. Nếu không có cơ chế để các nhóm nghiên cứu bước ra thị trường thông qua doanh nghiệp spin-off, nhiều công nghệ dù có tiềm năng vẫn chỉ dừng lại ở công bố khoa học hoặc bằng sáng chế.

Những mô hình tiên phong

Năm 2020, từ các nhóm nghiên cứu về AI và công nghệ tự hành tại Đại học Phenikaa đã hình thành Công ty cổ phần Phenikaa X, một spin-off chuyên thương mại hóa robot, xe tự hành và UAV. Các giải pháp của công ty hiện đã vận hành thực tế tại nhà máy, bệnh viện, rừng, khu đô thị và xuất khẩu ra thị trường quốc tế.

Trường đại học VinUniversity cũng đang tiên phong triển khai mô hình spin-off thông qua cơ chế, chính sách và hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp. Năm 2025, Công ty cổ phần công nghệ Volterra ra đời từ hệ sinh thái của Trường đại học VinUniversity, được xây dựng theo mô hình kết hợp giữa các nhà khoa học nắm giữ công nghệ lõi với đội ngũ doanh nhân, chuyên gia quản trị để đưa công nghệ ra thị trường. Công ty đang phát triển các công nghệ sâu như Digital Twin, Big Data, AI, IoT hay hệ thống lưu trữ năng lượng BESS nhằm giải quyết các bài toán tối ưu năng lượng điện và năng lượng tái tạo, đặc biệt trong hạ tầng trạm sạc xe điện.

Ông Tô Lãng, Giám đốc điều hành Công ty cổ phần công nghệ Volterra cho biết: “Trường đại học VinUniversity đầu tư mạnh vào các trung tâm nghiên cứu và có các cơ chế mở để thu hút các nhà nghiên cứu, nhà khoa học hàng đầu trên thế giới, đồng thời cơ chế và chính sách của trường được thiết lập mở và hiện đại, tương tự như các mô hình trên thế giới, kích thích và mở ra cơ hội cho các nhà khoa học cùng các doanh nhân tham gia vào tiến trình thương mại hóa các kết quả nghiên cứu”. Hiện tại, Công ty triển khai giải pháp công nghệ trọn gói bao gồm công nghệ lõi (phần mềm và AI) và phần cứng (pin lưu trữ BESS, điện mặt trời), giúp mang lại lợi nhuận cho các chủ đầu tư trạm sạc từ 40-60 triệu đồng/tháng. Các nhà khoa học vừa đóng vai trò đội ngũ công nghệ phối hợp bộ phận vận hành doanh nghiệp, vừa tiếp tục nghiên cứu các hướng giải pháp mới dựa trên những bài toán thực tiễn mà doanh nghiệp đặt ra, như tối ưu chi phí điện ở quy mô công nghiệp trong bối cảnh cần tiết kiệm năng lượng.

Giá trị thực tiễn của mô hình spin-off

Thực tiễn vận hành cho thấy, mô hình spin-off không chỉ là “kênh thương mại hóa” đơn thuần mà còn là bước chuyển tiếp quan trọng giữa nghiên cứu và thị trường. Một công trình nghiên cứu có thể giải quyết rất tốt bài toán kỹ thuật trong phòng thí nghiệm, nhưng chỉ khi bước ra thị trường, công nghệ mới thật sự được kiểm chứng bằng nhu cầu của khách hàng và khả năng cạnh tranh. Khi đó, doanh nghiệp buộc phải tối ưu chi phí, cắt bỏ các tính năng không cần thiết, tập trung vào nhu cầu mà khách hàng sẵn sàng chi trả và thiết kế cho khả năng mở rộng quy mô. Chính quá trình đó khiến nghiên cứu có giá trị thực tiễn và sức sống dài hạn hơn.

Đặc biệt, khi chính các nhà khoa học, kỹ sư trở thành cổ đông của doanh nghiệp do mình tạo ra, họ không chỉ chuyển giao công nghệ rồi dừng lại mà tiếp tục chịu trách nhiệm hoàn thiện công nghệ dưới áp lực của thị trường. Đây cũng được xem là một trong những cơ chế giữ chân nhân tài hiệu quả, bởi người làm khoa học được trực tiếp hưởng lợi từ giá trị mà tri thức của mình tạo ra.

Thách thức đối với khu vực công

Phần lớn các mô hình spin-off đang vận hành hiệu quả hiện nay chủ yếu xuất hiện ở khu vực tư nhân hoặc các trường đại học có cơ chế linh hoạt hơn trong quản trị, tài chính và thương mại hóa công nghệ. Trong khi mô hình spin-off của các tập đoàn tư nhân đã bước đầu vận hành để thương mại hóa công nghệ, thì viện nghiên cứu, trường đại học công lập vẫn đứng trước nhiều rào cản về cơ chế tài chính, tài sản công, sở hữu trí tuệ và quyền dấn thân của nhà khoa học để có thể hình thành nhiều doanh nghiệp spin-off như mục tiêu đề ra.